Van Piston Teflon Hanon V20 – Van 2 Ngả Chống Ăn Mòn Hóa Chất
Van piston Teflon hai ngả Hanon V20 Series, thường được biết đến với tên gọi ‘van vua nhựa’ (plastic king solenoid valve), là một giải pháp đột phá trong việc kiểm soát các loại môi chất có tính ăn mòn cao. Được chế tạo từ Polytetrafluoroethylene (PTFE), một trong những vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt nhất thế giới, van V20 đảm bảo độ bền vượt trội và hiệu suất ổn định trong những môi trường khắc nghiệt nhất. Sản phẩm được thiết kế để giải quyết các vấn đề cố hữu của van màng ngăn truyền thống, mang lại tuổi thọ cao hơn, độ tin cậy tuyệt đối và khả năng chống rò rỉ hoàn hảo.
Dòng van V20 của Hanon được phát triển dựa trên những nghiên cứu sâu rộng và công nghệ tiên tiến, tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất và độ bền khi làm việc với các hóa chất mạnh như axit, kiềm, và dung môi hữu cơ.
1. Cấu Trúc Cách Ly Hoàn Toàn – Chống Ăn Mòn Tuyệt Đối
Điểm ưu việt đầu tiên của van V20 là thiết kế cách ly hoàn toàn các bộ phận kim loại (như lõi van chuyển động, lò xo) khỏi dòng chảy của môi chất. Toàn bộ phần tiếp xúc với chất lỏng (wetted parts) chỉ bao gồm vật liệu PTFE và gioăng làm kín (seals) chuyên dụng. Cấu trúc này đảm bảo rằng không có bất kỳ sự ăn mòn nào xảy ra với các thành phần kim loại, giúp van hoạt động bền bỉ và không làm nhiễm bẩn môi chất, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong các ứng dụng phân tích và y tế.
2. Thiết Kế Piston Độc Quyền – Tăng Cường Tuổi Thọ
Hanon đã đăng ký bản quyền cho thiết kế piston độc đáo thay thế cho màng ngăn (diaphragm) truyền thống. Trong các ứng dụng với hóa chất ăn mòn, màng ngăn thường xuyên bị phá vỡ, giãn nở hoặc hỏng hóc, dẫn đến giảm tuổi thọ van và nguy cơ rò rỉ. Bằng cách sử dụng piston làm từ PTFE, van V20 loại bỏ hoàn toàn rủi ro này, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm lên đáng kể và giảm chi phí bảo trì, thay thế.
3. Cấu Trúc Niêm Phong Nhúng – Đảm Bảo Zero Rò Rỉ
Van V20 sử dụng cấu trúc niêm phong nhúng (embedded sealing structure), mang lại hiệu suất làm kín đáng tin cậy hơn nhiều so với các thiết kế thông thường. Công nghệ này đảm bảo van đạt được trạng thái ‘zero leakage’ (không rò rỉ), một yêu cầu thiết yếu để đảm bảo an toàn cho người vận hành và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm khác trong hệ thống.
Vật Liệu Cao Cấp – Nền Tảng Của Sự Bền Bỉ
Thân Van, Lõi Van và Piston từ PTFE
Toàn bộ các bộ phận chính của van như thân, lõi và piston đều được làm từ vật liệu Polytetrafluoroethylene (PTFE) cấp cao. Vật liệu này nổi tiếng với các đặc tính ưu việt:
- Độ ổn định hóa học vượt trội: Gần như trơ với mọi loại hóa chất, không bị ăn mòn.
- Không gây ô nhiễm: Vật liệu PTFE tinh khiết, không độc, không mùi, đảm bảo không ảnh hưởng đến môi chất đi qua.
- Tính trơ hóa học: Lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao.
Gioăng Làm Kín (Seals) Công Thức Mới
Gioăng làm kín được sản xuất từ một công thức vật liệu mới, có khả năng chống ăn mòn cực cao. Chúng có thể chịu được các loại axit mạnh (kể cả axit sulfuric đậm đặc 98%), kiềm mạnh, chất oxy hóa mạnh và các dung môi hữu cơ khác nhau, đảm bảo hoạt động lâu dài mà không bị hư hại.
Ứng Dụng Rộng Rãi
Nhờ vào những đặc tính vượt trội, van piston Teflon Hanon V20 là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao:
- Thiết bị phân tích trong phòng thí nghiệm: Đảm bảo sự tinh khiết của mẫu và độ chính xác của kết quả phân tích.
- Thiết bị y tế: Đặc biệt trong các hệ thống phát hiện khí thải, nơi yêu cầu vật liệu trơ và không phản ứng.
- Thiết bị phân tích chất lượng nước: Kiểm soát dòng chảy của các hóa chất thử và mẫu nước mà không gây nhiễm bẩn.
- Hệ thống điều khiển công nghiệp: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất và xử lý hóa chất, dung môi hữu cơ.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
| Model | V20 |
| Kích thước cổng (Port Size) | M8, 1/4-28UNF |
| Vật liệu thân van (Body Material) | PTFE |
| Vật liệu gioăng (Sealing Material) | New Formulation Seals |
| Điện áp (Voltage) | 24VDC ± 10% |
| Công suất (Power) | 3.5W |
| Loại điều khiển (Control Type) | 2-way Normally closed (2 ngả thường đóng) |
| Kích thước lỗ (Orifice) | 1.6mm, 2.0mm |
| Dải áp suất (Pressure Range) | 0-0.2Mpa |
| Giá trị CV | 0.07, 0.1 |
| Thời gian đáp ứng (Response Time) | <20ms |
| Môi chất áp dụng (Fluid) | Axit mạnh, Kiềm mạnh, Dung môi hữu cơ |
| Nhiệt độ môi chất (Fluid Temperature) | 5-50℃ |
| Nhiệt độ môi trường (Ambient Temperature) | 5-50℃ |
Nguồn: Thông tin được tổng hợp từ website chính thức của Hanon Instruments.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.