Máy chưng cất đạm K1160 Hanon: Tự động hoàn toàn, Chuẩn FDA & GMP
Máy chưng cất đạm tự động K1160 (Automatic Kjeldahl Protein/Nitrogen Analyzer) của hãng Hanon là giải pháp toàn diện cho các phòng thí nghiệm hiện đại, yêu cầu độ chính xác cao và khả năng xử lý mẫu lớn. Với thiết kế tích hợp công nghệ tiên tiến, K1160 không chỉ tự động hóa hoàn toàn quy trình phân tích Kjeldahl mà còn đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế như FDA 21CFR Part 11 và GMP.
Tổng quan về sản phẩm
Hanon K1160 được trang bị hệ điều hành Android mới nhất cùng màn hình cảm ứng màu 10 inch độ nét cao, mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà và trực quan. Thiết bị có khả năng kiểm soát thời gian thực toàn bộ quá trình thí nghiệm, từ chưng cất, chuẩn độ, tính toán đến in kết quả và xả thải, giúp giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người và sai số thao tác.

Các tính năng nổi bật và Công nghệ độc quyền
1. Tự động hóa và Hiệu suất vượt trội
K1160 định nghĩa lại sự tiện lợi trong phân tích đạm với khả năng tự động hóa hoàn toàn:
- Quy trình khép kín: Tự động chưng cất, chuẩn độ, tự kiểm tra lỗi, tính toán kết quả, in báo cáo và xử lý chất thải.
- Công nghệ chuẩn độ biến thiên: Kết hợp giữa chưng cất và chuẩn độ theo thời gian thực với tốc độ biến thiên, giúp giảm thời gian thí nghiệm lên đến 30% (giảm 1/3 thời gian so với phương pháp truyền thống).
- Bộ ngưng tụ kim loại mới: Sử dụng vật liệu kim loại tiên tiến mang lại hiệu quả ngưng tụ cực cao, giúp tiết kiệm đến 50% lượng nước tiêu thụ, thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí vận hành.
2. Độ chính xác và Tin cậy tuyệt đối
Độ chính xác là yếu tố sống còn của phương pháp Kjeldahl, và K1160 đáp ứng xuất sắc:
- Hệ thống Buret chính xác cao: Độ chính xác của buret có thể điều chỉnh từ 0.2 đến 1μL/bước, đảm bảo kết quả chuẩn độ tỉ mỉ nhất.
- Cảm biến màu RGB: Cảm biến màu có thể điều chỉnh theo mô hình RGB, tuân thủ các tiêu chuẩn AOAC, ISO, EPA, USP, giúp nhận diện điểm cuối (endpoint) chuẩn xác bất kể điều kiện mẫu.
- Giám sát nhiệt độ ngưng tụ: Theo dõi nhiệt độ nước ngưng tụ đầu ra theo thời gian thực, đảm bảo mẫu được ngưng tụ hoàn toàn, tránh thất thoát mẫu.
3. Tuân thủ tiêu chuẩn FDA 21CFR Part 11 và GMP
K1160 được thiết kế đặc biệt cho các phòng thí nghiệm dược phẩm và thực phẩm yêu cầu khắt khe về quản lý dữ liệu:
- Quản lý người dùng: Chức năng phân quyền (Privilege grading) rõ ràng.
- Truy xuất dữ liệu: Tính năng Audit Trail (dấu vết kiểm toán), quản lý tài khoản, mật khẩu có thời hạn và bảo vệ chỉnh sửa.
- Bảo mật: Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và truy xuất nguồn gốc theo đúng yêu cầu GMP.
4. Khả năng mở rộng với bộ đưa mẫu tự động K1124
Để tối đa hóa năng suất, K1160 có thể kết nối trực tiếp với Bộ đưa mẫu tự động 24 vị trí K1124 (Auto Sampler):
- Vận hành hoàn toàn không cần giám sát, giải phóng nhân lực phòng thí nghiệm.
- Không cần nguồn điện riêng (kết nối trực tiếp với K1160), tiết kiệm năng lượng.
- Cổng tiêm mẫu 24-bit với vị trí làm sạch tách biệt hoàn toàn khỏi vị trí kiểm tra, loại bỏ nguy cơ nhiễm chéo.
5. Tiện ích và An toàn
- Bình chứa dung môi dung tích lớn: Đáp ứng tới 500 lần phân tích chỉ trong một lần nạp, nâng cao hiệu quả làm việc.
- Báo cáo tùy chỉnh: Kết quả có thể xuất ra file PDF hoặc in trực tiếp.
- Kết nối cân: Khối lượng mẫu từ cân có thể truyền trực tiếp vào K1160 để phân tích (với các model cân chỉ định).
- An toàn: Tự động kiểm tra lỗi (fault self-test) đảm bảo thiết bị luôn hoạt động trong trạng thái an toàn nhất.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính xác từ nhà sản xuất Hanon Advanced Technology Group:
| Thông số Máy phân tích đạm K1160 | |
|---|---|
| Dải đo (Measuring range) | 0.1mg ~ 240mg N |
| Thời gian phân tích | 3 ~ 8 phút/mẫu |
| Độ lặp lại (Reproducibility) | Sai số tương đối trung bình ±0.5% |
| Độ thu hồi (Recovery) | ≧99.5% |
| Thể tích Buret (Burette volume) | Tiêu chuẩn: 1.0μL/bước (Tùy chọn thêm: 0.2μL/bước và 0.4μL/bước) |
| Lượng mẫu (Sample capacity) | Mẫu rắn ≦ 5g/mẫu, Mẫu lỏng ≦ 20mL/mẫu |
| Tiêu thụ nước chưng cất | 0.5L/phút |
| Dung lượng lưu trữ dữ liệu | 1 triệu nhóm dữ liệu |
| Nguồn điện | 220VAC ±10%, 50Hz |
| Công suất | 2Kw |
| Khối lượng tịnh | 38Kg |
| Kích thước (D x R x C) | 460mm × 360mm × 725mm |
| Thông số Bộ đưa mẫu tự động K1124 (Tùy chọn) | |
|---|---|
| Công suất chứa mẫu | 24 mẫu mỗi mẻ |
| Tốc độ Rotor | ≥ 0.04 vòng/giây (r/s) |
| Tốc độ lấy mẫu | ≥ 40mm/giây |
| Dung tích bình chứa | 4 bình × 15L |
| Kết nối | CAN |
| Điện áp | 24V DC |
| Công suất định mức | 40W |
| Kích thước (D x R x C) | 920mm × 625mm × 908mm |
| Trọng lượng | 80Kg |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi bởi nhà sản xuất mà không cần báo trước để cải tiến sản phẩm. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn cấu hình phù hợp nhất.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.