-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration SAG 440

Giá gốc là: 59.324.100 ₫.Giá hiện tại là: 50.425.485 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration SAG 420

Giá gốc là: 53.652.500 ₫.Giá hiện tại là: 45.604.625 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration SAG 410

Giá gốc là: 43.829.500 ₫.Giá hiện tại là: 37.255.075 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 58.327.500 ₫.Giá hiện tại là: 49.578.375 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 63.336.900 ₫.Giá hiện tại là: 53.836.365 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM 243

Giá gốc là: 82.991.700 ₫.Giá hiện tại là: 70.542.945 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 112.748.900 ₫.Giá hiện tại là: 95.836.565 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 1.045.840.400 ₫.Giá hiện tại là: 888.964.340 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 1.908.490.100 ₫.Giá hiện tại là: 1.622.216.585 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 1.694.105.600 ₫.Giá hiện tại là: 1.439.989.760 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

PSM 165/L Pore Size Meter

Giá gốc là: 1.704.546.800 ₫.Giá hiện tại là: 1.448.864.780 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

PSM 165/H Pore Size Meter

Giá gốc là: 1.672.576.400 ₫.Giá hiện tại là: 1.421.689.940 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration PSM 165

Giá gốc là: 80.852.200 ₫.Giá hiện tại là: 68.724.370 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 1.569.625.200 ₫.Giá hiện tại là: 1.334.181.420 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 447.456.000 ₫.Giá hiện tại là: 380.337.600 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 428.576.000 ₫.Giá hiện tại là: 364.289.600 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 175.584.000 ₫.Giá hiện tại là: 149.246.400 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 20.579.200 ₫.Giá hiện tại là: 17.492.320 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 25.488.000 ₫.Giá hiện tại là: 21.664.800 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 8.118.400 ₫.Giá hiện tại là: 6.900.640 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 5.286.400 ₫.Giá hiện tại là: 4.493.440 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 4.342.400 ₫.Giá hiện tại là: 3.691.040 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 306.988.800 ₫.Giá hiện tại là: 260.940.480 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 3.587.200 ₫.Giá hiện tại là: 3.049.120 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 2.832.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.407.200 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

Dây nguồn – EURO

Giá gốc là: 944.000 ₫.Giá hiện tại là: 802.400 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

Dây nguồn – Vương quốc Anh

Giá gốc là: 1.132.800 ₫.Giá hiện tại là: 962.880 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

Dây nguồn – Mỹ

Giá gốc là: 566.400 ₫.Giá hiện tại là: 481.440 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 12.838.400 ₫.Giá hiện tại là: 10.912.640 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 6.041.600 ₫.Giá hiện tại là: 5.135.360 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 6.608.000 ₫.Giá hiện tại là: 5.616.800 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 13.404.800 ₫.Giá hiện tại là: 11.394.080 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 6.041.600 ₫.Giá hiện tại là: 5.135.360 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 16.803.200 ₫.Giá hiện tại là: 14.282.720 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 6.230.400 ₫.Giá hiện tại là: 5.295.840 ₫. VND
-25%
Giá gốc là: 16.500.000 ₫.Giá hiện tại là: 12.334.000 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 33.984.000 ₫.Giá hiện tại là: 28.886.400 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 27.376.000 ₫.Giá hiện tại là: 23.269.600 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 77.219.200 ₫.Giá hiện tại là: 65.636.320 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 50.409.600 ₫.Giá hiện tại là: 42.848.160 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 7.363.200 ₫.Giá hiện tại là: 6.258.720 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 31.907.200 ₫.Giá hiện tại là: 27.121.120 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 37.948.800 ₫.Giá hiện tại là: 32.256.480 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 447.456.000 ₫.Giá hiện tại là: 380.337.600 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 405.353.600 ₫.Giá hiện tại là: 344.550.560 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 437.072.000 ₫.Giá hiện tại là: 371.511.200 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

Cáp máy tính, AeroTrak 9303

Giá gốc là: 1.699.200 ₫.Giá hiện tại là: 1.444.320 ₫. VND
-15%

Kiểm nghiệm dược

Pin, AeroTrak 9306

Giá gốc là: 5.097.600 ₫.Giá hiện tại là: 4.332.960 ₫. VND
-10%

Kiểm nghiệm dược

Pin 700019 cho AeroTrak 9303

Giá gốc là: 11.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 9.900.000 ₫. VND
-15%
Giá gốc là: 2.076.800 ₫.Giá hiện tại là: 1.765.280 ₫. VND