Ống Định Danh Sinh Hóa Esculin 075160 HKM Bio – Giải Pháp Phân Tích Vi Sinh Chuyên Nghiệp
Trong lĩnh vực Clinical microbiology diagnostics (chẩn đoán vi sinh lâm sàng) và kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, việc phân lập và xác định chính xác các chủng vi sinh vật đóng vai trò vô cùng quan trọng. Ống định danh sinh hóa Esculin 075160 (Esculin biochemical identification tube) do HKM Bio nghiên cứu và sản xuất là công cụ đắc lực, mang lại kết quả nhanh chóng với độ tin cậy cao cho các chuyên gia phòng thí nghiệm.
1. Tổng quan về Ống định danh sinh hóa Esculin 075160
Sản phẩm mã 075160 nằm trong hệ thống các bộ kit định danh sinh hóa cao cấp của thương hiệu HKM Bio (Guangdong Huankai Microbial Sci & Tech). Đây là định dạng Ready-to-use culture media (môi trường pha sẵn tiện dụng), được thiết kế chuyên biệt để phục vụ cho quá trình định danh sinh hóa của các loại vi sinh vật dựa trên khả năng thủy phân esculin.
Khác biệt với việc phải tự pha chế môi trường nuôi cấy vi sinh dạng bột khô truyền thống (Dehydrated culture media), ống định danh pha sẵn giúp các kỹ thuật viên tối ưu hóa thời gian thao tác, giảm thiểu rủi ro ngoại nhiễm và đảm bảo tính đồng nhất tuyệt đối giữa các lô xét nghiệm. Sản phẩm là sự bổ sung hoàn hảo bên cạnh các dòng môi trường sinh sắc (Chromogenic culture media) trong quy trình chuẩn đoán.
2. Tính năng và Ứng dụng nổi bật
Ống định danh sinh hóa Esculin 075160 đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và y tế mũi nhọn:
- Pharmaceutical microbiology solutions: Hỗ trợ quy trình kiểm tra giới hạn vi sinh, định danh mầm bệnh trong môi trường sản xuất dược phẩm và phòng sạch.
- Food and beverage quality control: Đóng vai trò thiết yếu trong khâu kiểm soát chất lượng, giúp phát hiện và định danh chính xác các vi khuẩn chỉ thị gây hại trong thực phẩm và đồ uống.
- Phân tích lâm sàng: Cung cấp dữ liệu sinh hóa đáng tin cậy cho các phòng xét nghiệm bệnh viện nhằm chẩn đoán chính xác tác nhân gây bệnh nhiễm trùng.
- Dễ dàng tích hợp vào quy trình khép kín cùng các thiết bị tiên tiến như máy đếm khuẩn lạc tự động (Automatic colony counter) hoặc hệ thống lọc màng vi sinh (Membrane filtration system).
3. Bảng thông số và Danh mục mã sản phẩm định danh sinh hóa HKM Bio
Nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu, HKM Bio cung cấp danh mục trọn bộ các loại ống định danh. Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết thông số và mã sản phẩm được nhà sản xuất công bố (bao gồm mã 075160):
| Code | Name (Tên sản phẩm) | Code | Name (Tên sản phẩm) |
|---|---|---|---|
| 075050 | Sucrose biochemical identification tube | 075370 | Glucose gas |
| 075040 | Mannitol biochemical identification tube | 075610 | Acetamide |
| 075030 | Maltose biochemical identification tube | 075600 | Arginine double hydrolase control |
| 075020 | Lactose biochemical identification tube | 075590 | Arginine double hydrolase |
| 075010 | Glucose biochemical identification tube | 075580 | Arginine decarboxylase |
| 075150 | Urea biochemical identification tube | 075570 | Cellobiose |
| 075130 | Adonis Aging identification tube | 075560 | Melibiose |
| 075140 | Salicin biochemical identification tube | 075550 | Fructose |
| 075120 | Inositol biochemical identification tube | 075540 | Inulin |
| 075110 | Rhamnose biochemical identification tube | 075530 | Mushroom sugar |
| 075100 | Dulcitol biochemical identification tube | 075522 | Mucate QC broth |
| 075090 | Sorbitol biochemical identification tube | 075720 | Meilan milk 0.1% |
| 075080 | Galactose biochemical identification tube | 075700 | 40% of the bile broth |
| 075070 | Xylose biochemical identification tube | 075630 | PH9.6 broth |
| 075060 | Arabinose biochemical tube | 075680 | 6.5% high-salt broth |
| 075260 | Glucose ammonium biochemical identification tube | 075670 | UIM(Urea Indole Motility Medium) |
| 075250 | Glucose phosphate broth biochemical identification tube | 075660 | SIM (Sulfide Indole Motility Medium) |
| 075240 | Peptone water broth biochemical identification tube | 075650 | Purple milk |
| 075230 | Raffinose biochemical identification tube | 075640 | OF (Hugh-leifson) |
| 075220 | Phenylalanine biochemical identification tube | 075630 | Nitrite (gas) |
| 075210 | Gluconate biochemical identification tube | 075620 | Nitrate (gas) |
| 075200 | Simon’s citrate biochemical identification tube | 075850 | Lactose gelatin |
| 075190 | Malonate biochemical identification tube | 075840 | Glycerol fermentation tube |
| 075180 | B- galactosidase, ONPG biochemical identification tube | 075810 | Buffer power – nitrate |
| 075160 | Esculin biochemical identification tube | 075800 | Acetamide broth |
| 075360 | 5% lactose | 075780 | Koser’s citrate broth |
| 075350 | Semisolid agar | 075770 | Hippurate |
| 075260 | Potassium cyanide control tube (KCN) biochemical identification tube | 075760 | Glucose semisolid |
| 075330 | Potassium cyanide biochemical identification tube | 075750 | Triple sugar iron medium |
| 075260 | Nitrate (reducing) biochemical identification tube | 075740 | Bile lysis control |
| 075310 | Gelatin biochemical identification tube | 075730 | Bile bacteriolysis |
| 075300 | Hydrogen sulfide biochemical identification tube | 075510 | DNA |
| 075290 | Amino acid decarboxylase control biochemical identification tube | 075490 | Acetate |
| 075280 | Lysine decarboxylase biochemical identification tube | 075480 | Starch |
| 075270 | Ornithine decarboxylase biochemical identification tube | 075440 | Sorbitol |
| 075521 | Mucate test broth | 075430 | Melizitose |
| 075420 | Turanose | 075400 | D- ribose |
| 075380 | Mannose |
*Ghi chú: Mã sản phẩm đang tham khảo hiển thị nổi bật trong bảng là 075160 (Esculin biochemical identification tube). Dữ liệu bảng được trích xuất hoàn toàn từ tài liệu kỹ thuật chính hãng của HKM Bio.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.