Môi trường nuôi cấy vi sinh HCM008 Buffered Peptone Water (BPW)
Môi trường nuôi cấy vi sinh HCM008 Buffered Peptone Water (BPW) là sản phẩm đạt chuẩn phân tích vi sinh quốc tế, được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu danh tiếng HKM Bio (Guangdong Huankai Microbial Sci & Tech). Thuộc nhóm giải pháp môi trường dạng bột khô (Dehydrated culture media), HCM008 được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm (Food and beverage quality control), chẩn đoán vi sinh lâm sàng (Clinical microbiology diagnostics) và kiểm soát chất lượng dược phẩm (Pharmaceutical microbiology solutions).
Mục đích sử dụng chính của môi trường BPW là làm môi trường tiền tăng sinh (pre-enrichment) không chọn lọc chuyên biệt cho các loài Salmonella spp. Trong thực tế lấy mẫu môi trường, thực phẩm hay bệnh phẩm, vi khuẩn Salmonella thường ở trạng thái bị tổn thương do tác động của nhiệt độ, hóa chất, hoặc chất bảo quản. Nếu cấy trực tiếp mẫu này vào môi trường chọn lọc, vi khuẩn rất dễ bị ức chế, dẫn đến kết quả âm tính giả. Do đó, bước ủ trong môi trường đệm giàu dinh dưỡng như HCM008 là quy trình tiêu chuẩn bắt buộc giúp phục hồi tế bào vi khuẩn trước khi tiến hành phân lập.
1. Nguyên lý hoạt động của môi trường Buffered Peptone Water
Công thức của HCM008 được thiết kế tinh gọn nhưng mang lại hiệu suất phục hồi vi sinh vật tối đa. Nguyên lý hoạt động dựa trên các thành phần cơ bản sau:
- Peptone (10g/L): Đóng vai trò cung cấp nguồn carbon, nitơ, khoáng chất và các vitamin thiết yếu, tạo điều kiện dinh dưỡng tối ưu để đáp ứng mọi nhu cầu sinh trưởng nhanh chóng của tế bào vi khuẩn.
- Sodium chloride – Natri Clorua (5g/L): Hoạt chất duy trì trạng thái cân bằng áp suất thẩm thấu sinh lý. Thành phần này đảm bảo màng tế bào vi khuẩn không bị tổn thương thêm do thay đổi áp suất đột ngột từ môi trường bên ngoài.
- Hệ đệm Phosphate (Disodium hydrogen phosphate 3.5g/L & Potassium dihydrogen phosphate 1.5g/L): Tạo ra một hệ đệm vững chắc trong dung dịch. Môi trường đệm đóng vai trò hấp thụ sự biến thiên của ion, duy trì độ pH mục tiêu luôn ở mức cân bằng ngay cả khi vi khuẩn bắt đầu phân giải các chất dinh dưỡng và sinh ra các axit hữu cơ trong quá trình trao đổi chất.
2. Hướng dẫn sử dụng và pha chế
Việc chuẩn bị và pha chế môi trường nuôi cấy vi sinh đúng cách là yếu tố quyết định để đảm bảo chất lượng của quá trình tiền tăng sinh. Vui lòng thao tác theo các bước chuẩn dưới đây:
- Bước 1: Cân chính xác 20g bột môi trường khô HCM008.
- Bước 2: Hòa tan lượng bột vừa cân vào 1 lít nước cất hoặc nước khử ion trong bình định mức.
- Bước 3: Tiến hành gia nhiệt và khuấy đều liên tục cho đến khi hỗn hợp sôi và tan hoàn toàn.
- Bước 4: Phân phối dung dịch môi trường vào các bình hoặc ống nghiệm phù hợp với thể tích mẫu cần kiểm tra.
- Bước 5: Hấp tiệt trùng toàn bộ ở nhiệt độ 121°C trong thời gian 15 phút.
- Bước 6: Để dung dịch nguội đến nhiệt độ phòng và sử dụng trực tiếp cho các mẫu đã được pha loãng hoặc xử lý sơ bộ.
3. Kiểm soát chất lượng (Quality Control)
Mỗi lô sản phẩm môi trường vi sinh HKM Bio đều phải trải qua quá trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Đối với mã HCM008, khả năng tăng sinh được thử nghiệm trực tiếp trên các chủng vi khuẩn Salmonella chuẩn. Kết quả cho thấy sinh khối vi khuẩn phát triển tốt, làm đục môi trường rõ rệt:
| STT | Tên và mã số chủng vi sinh vật | Mức độ phát triển (Growth) | Đặc điểm hình thái (Colony Color/Broth) |
|---|---|---|---|
| 1 | Salmonella typhi CMCC (B) 50071 | Tốt (Good) | Canh thang đục (Cloudy broth) |
| 2 | Salmonella typhimurium CMCC (B) 50115 | Tốt (Good) | Canh thang đục (Cloudy broth) |
| 3 | Paratyphoid Salmonella CMCC (B) 50093 | Tốt (Good) | Canh thang đục (Cloudy broth) |
4. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
Để đảm bảo sự thuận tiện cho việc thiết lập quy trình kiểm nghiệm tại phòng LAB, dưới đây là bảng thông số và thành phần chi tiết của sản phẩm:
| Tên thông số / Thành phần | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HCM008 |
| Tên sản phẩm | Buffered Peptone Water (BPW) |
| Thương hiệu | HKM Bio (Guangdong Huankai Microbial Sci & Tech) |
| Peptone | 10 g/L |
| Sodium chloride (NaCl) | 5 g/L |
| Disodium hydrogen phosphate (Na2HPO4) | 3.5 g/L |
| Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) | 1.5 g/L |
| Độ pH cuối cùng (Final pH) | 7.2 ± 0.2 |
| Điều kiện bảo quản (Storage) | Đậy kín nắp hộp, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh trực tiếp. |
| Thời hạn sử dụng (Shelf life) | 3 năm |
| Quy cách đóng gói (Specifications) | 500g / chai |
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.