Máy quang phổ UV-VIS Hanon i7: Giải pháp phân tích quang phổ đỉnh cao
Máy quang phổ UV-VIS Hanon i7 là dòng thiết bị phân tích quang phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis Spectrophotometer) thế hệ mới, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong phòng thí nghiệm. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ quang học tiên tiến và hệ thống xử lý dữ liệu thông minh, Hanon i7 mang lại độ chính xác vượt trội, độ ổn định cao và khả năng ứng dụng đa dạng từ nghiên cứu khoa học, kiểm nghiệm dược phẩm đến phân tích môi trường.
Đặc điểm nổi bật của Máy quang phổ UV-VIS Hanon i7
1. Hệ thống quang học “Suspended Posture” độc đáo
Một trong những điểm cải tiến đáng giá nhất trên Hanon i7 là thiết kế hệ thống quang học dạng treo (Suspended posture optical system). Nhà sản xuất đã gia cố và làm dày tấm đế (bottom plate), giúp loại bỏ hoàn toàn các tác động rung động từ môi trường bên ngoài hoặc sự biến dạng cơ học ảnh hưởng đến hệ thống quang học. Điều này đảm bảo:
- Độ ổn định của đường nền (Baseline stability) được duy trì trong thời gian dài.
- Kết quả đo lường chính xác, không bị nhiễu bởi các yếu tố vật lý từ bàn thí nghiệm.
- Tăng tuổi thọ cho các linh kiện quang học nhạy cảm bên trong.
2. Băng thông phổ (Bandwidth) tùy chỉnh linh hoạt
Khác với các dòng máy phổ thông chỉ có băng thông cố định, Model i7 cung cấp khả năng tự động điều chỉnh băng thông với 4 mức: 0.5nm, 1nm, 2nm và 4nm. Tính năng này cho phép người dùng tối ưu hóa phép đo tùy theo loại mẫu:
- 0.5nm – 1nm: Phù hợp cho các mẫu có cấu trúc phổ phức tạp, cần độ phân giải cao để tách các pic hấp thụ gần nhau.
- 2nm – 4nm: Lý tưởng cho các phép đo định lượng thông thường, giúp tăng cường độ tín hiệu và độ nhạy.
3. Linh kiện cao cấp nhập khẩu từ Đức và Nhật Bản
Để đảm bảo hiệu suất hoạt động bền bỉ và độ tin cậy của dữ liệu, Hanon đã trang bị cho i7 các thành phần cốt lõi (Core components) được nhập khẩu trực tiếp từ Đức và Nhật Bản. Hệ thống nguồn sáng bao gồm đèn Deuterium (cho vùng tử ngoại) và đèn Halogen (cho vùng khả kiến) cùng đầu dò Silicon Photodiode chất lượng cao, giúp giảm thiểu độ nhiễu (Noise) và ánh sáng lạc (Stray light).
4. Khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ
Máy quang phổ Hanon i7 được trang bị bộ chuyển đổi A/D 24-bit tốc độ cao và độ chính xác cao. Điều này giúp cải thiện đáng kể độ nhạy của thiết bị, cho phép phát hiện các thay đổi hấp thụ quang học nhỏ nhất.
Hệ thống có thể hoạt động độc lập (Main unit) hoặc kết nối với phần mềm PC để thực hiện các chức năng nâng cao:
- Định lượng (Quantitative): Xây dựng đường chuẩn và tính toán nồng độ mẫu.
- Động học (Kinetics): Theo dõi phản ứng theo thời gian.
- Quét bước sóng (Wavelength Scan): Xác định đỉnh hấp thụ cực đại của mẫu.
- Đa bước sóng (Multi Wavelength): Đo đồng thời tại nhiều bước sóng khác nhau.
- Phân tích DNA/Protein: Các chế độ đo chuyên dụng cho sinh học phân tử.
- In ấn dữ liệu: Hỗ trợ cổng in trực tiếp hoặc xuất dữ liệu qua USB.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Model: i7)
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính xác của model i7, được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị (Model i7) |
|---|---|
| Dải bước sóng (Wavelength Range) | 190 – 1100 nm |
| Băng thông phổ (Bandwidth) | 0.5 / 1 / 2 / 4 nm (Tự động điều chỉnh) |
| Độ chính xác bước sóng (Wavelength Accuracy) | ±0.1nm (tại D2 656.1nm); ±0.3nm (Toàn dải) |
| Độ lặp lại bước sóng (Wavelength Reproducibility) | ≤ 0.1 nm |
| Độ chính xác quang học (Photometric Accuracy) | ± 0.2%T |
| Độ lặp lại quang học (Photometric Repeatability) | ≤ 0.15% T |
| Ánh sáng lạc (Stray light) | ≤ 0.03%T |
| Độ ổn định (Stability) | ± 0.0004 A/h (tại 500nm) |
| Độ phẳng đường nền (Baseline Flatness) | ± 0.001 A |
| Độ nhiễu (Noise) | ± 0.0005 A |
| Dải đo quang (Photometric Range) | 0-200%T, -4.0 đến 4.0A, 0-9999C |
| Chế độ cài đặt bước sóng | Tự động (Automatic) |
| Tốc độ quét (Scanning speed) | Cao, Trung bình, Thấp (Tùy chọn) |
| Cổng kết nối (Output) | Cổng USB, Cổng máy in (Printer port) |
| Màn hình hiển thị (Display) | LCD (320*240) |
| Nguồn sáng (Light Source) | Đèn Deuterium & Đèn Halogen (Tungsten Halogen Lamp) |
| Đầu dò (Detector) | Silicon Photodiode |
| Nguồn điện (Power) | 220V AC ±10%/50Hz hoặc 110V AC/60Hz |
| Kích thước (Dimension) | 625 x 430 x 210 mm |
| Trọng lượng (Weight) | 28 kg |
Ứng dụng
Với cấu hình mạnh mẽ và độ chính xác cao, Máy quang phổ UV-VIS Hanon i7 là sự lựa chọn tối ưu cho:
- Phòng thí nghiệm Hóa học và Vật lý tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
- Kiểm soát chất lượng (QC) trong nhà máy dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm.
- Phân tích môi trường (nước, đất, không khí).
- Nghiên cứu sinh học phân tử, định lượng Protein/DNA.
- Các ứng dụng công nghiệp hóa dầu và vật liệu mới.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.