Máy Quang Phổ UV-VIS 2 Chùm Tia Hanon i9 Băng Thông Tùy Chỉnh
Máy quang phổ UV-VIS 2 chùm tia Hanon i9 là thiết bị phân tích cao cấp thuộc dòng iSeries của Hanon Advanced Technology Group. Được thiết kế chuyên biệt cho các phòng thí nghiệm yêu cầu độ chính xác khắt khe, i9 nổi bật với hệ thống quang học hai chùm tia (Double-beam) tiên tiến và khả năng tùy chỉnh băng thông linh hoạt, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ nghiên cứu khoa học, dược phẩm đến kiểm nghiệm môi trường.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Quang Phổ Hanon i9
1. Hệ Thống Quang Học 2 Chùm Tia (Double-Beam Optical System)
Khác với các dòng máy một chùm tia thông thường, Hanon i9 sử dụng hệ thống quang học hai chùm tia thực thụ. Một chùm tia đi qua mẫu đo (sample) và chùm còn lại đi qua mẫu đối chứng (reference) cùng một lúc. Thiết kế này giúp loại bỏ sai số do biến động của nguồn sáng hoặc nhiễu từ môi trường theo thời gian thực, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác cực cao cho các phép đo quang phổ kéo dài.
2. Thiết Kế Hệ Thống Quang Học “Suspended Posture” Độc Đáo
Một trong những cải tiến kỹ thuật đáng giá nhất trên Hanon i9 là thiết kế hệ thống quang học dạng treo (Suspended posture optical system). Toàn bộ hệ quang được đặt trên một tấm đế gia cường dày dặn, tách biệt với vỏ máy. Cấu trúc này giúp loại bỏ hoàn toàn các tác động rung động từ môi trường bên ngoài hoặc sự biến dạng nhiệt của khung máy, giữ cho đường đi của ánh sáng luôn chuẩn xác, từ đó nâng cao độ tin cậy của dữ liệu đo.
3. Băng Thông Tùy Chỉnh Linh Hoạt (Variable Bandwidth)
Hanon i9 là phiên bản cao cấp nhất trong dòng iSeries với khả năng tự động điều chỉnh độ rộng khe phổ (bandwidth) ở 5 mức khác nhau: 0.5nm, 1.0nm, 2.0nm, 4.0nm và 5.0nm. Tính năng này cho phép người dùng tối ưu hóa độ phân giải và năng lượng ánh sáng tùy theo loại mẫu:
- Băng thông nhỏ (0.5nm): Tăng độ phân giải để tách các đỉnh phổ nằm gần nhau.
- Băng thông lớn (4.0 – 5.0nm): Tăng năng lượng tín hiệu cho các mẫu có độ hấp thụ cao hoặc tín hiệu yếu.
4. Bộ Xử Lý Tín Hiệu Hiệu Suất Cao
Thiết bị được trang bị bộ chuyển đổi A/D 24-bit tốc độ cao và độ chính xác cao. Điều này giúp cải thiện đáng kể độ nhạy của thiết bị, cho phép phát hiện những thay đổi tín hiệu nhỏ nhất và giảm thiểu nhiễu nền, mang lại kết quả đo sắc nét và trung thực.
5. Phần Mềm Điều Khiển Chuyên Nghiệp & Kết Nối PC
Máy đi kèm tiêu chuẩn với phần mềm PC mạnh mẽ. Người dùng có thể thực hiện độc lập các chức năng như:
- Định lượng (Quantitative)
- Động học phản ứng (Kinetics)
- Quét bước sóng (Wavelength Scan)
- Đa bước sóng (Multi Wavelength)
- Phân tích DNA/Protein
Phần mềm hỗ trợ xử lý dữ liệu toàn diện và in ấn báo cáo chuyên nghiệp, giúp quy trình làm việc trong phòng thí nghiệm trở nên hiệu quả và hiện đại hơn.
6. Linh Kiện Nhập Khẩu Chất Lượng Cao
Các thành phần cốt lõi của máy quang phổ Hanon i9 đều được nhập khẩu nguyên đai nguyên kiện từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới. Từ đèn Deuterium, đèn Halogen đến cảm biến Photodiode, tất cả đều được tuyển chọn kỹ lưỡng để đảm bảo tuổi thọ thiết bị và hiệu suất vận hành tối ưu.
Ứng Dụng
Với dải bước sóng rộng từ 190-1100nm và độ chính xác cao, Hanon i9 là lựa chọn lý tưởng cho:
- Phân tích dược phẩm và kiểm nghiệm thuốc.
- Nghiên cứu sinh học phân tử (DNA/Protein).
- Phân tích môi trường (nước, đất, không khí).
- Kiểm tra chất lượng thực phẩm và đồ uống.
- Nghiên cứu vật liệu mới và hóa học phân tích.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính xác của model Hanon i9 dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất:
| Thông Số | Giá Trị (Model i9) |
|---|---|
| Hệ thống quang học | 2 chùm tia (Double-beam) |
| Dải bước sóng (Wavelength Range) | 190 – 1100 nm |
| Độ rộng khe phổ (Bandwidth) | Tự động điều chỉnh: 0.5 / 1 / 2 / 4 / 5 nm |
| Độ chính xác bước sóng (Wavelength Accuracy) | ±0.1 nm (tại D2 656.1nm); ±0.3 nm (Toàn dải) |
| Độ lặp lại bước sóng (Wavelength Reproducibility) | ≤ 0.1 nm |
| Độ chính xác quang (Photometric Accuracy) | ± 0.2 %T |
| Độ lặp lại quang (Photometric Repeatability) | ≤ 0.15 %T |
| Ánh sáng lạc (Stray light) | ≤ 0.03 %T |
| Độ ổn định (Stability) | ± 0.0004 A/h (tại 500nm) |
| Độ phẳng đường nền (Baseline Flatness) | ± 0.001 A |
| Độ nhiễu (Noise) | ± 0.0005 A |
| Dải quang học (Photometric Range) | 0-200%T, -4.0 – 4.0A, 0-9999C |
| Chế độ cài đặt bước sóng | Tự động |
| Tốc độ quét | Cao, Trung bình, Thấp (Tùy chọn) |
| Cổng kết nối | USB Port, Printer port |
| Màn hình hiển thị | LCD (320*240) |
| Nguồn sáng | Đèn Deuterium & Đèn Tungsten Halogen |
| Đầu dò (Detector) | Silicon Photodiode |
| Nguồn điện | 220V AC ±10%/50Hz hoặc 110V AC / 60Hz |
| Kích thước | 625 x 430 x 210 mm |
| Trọng lượng | 28 Kg |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi bởi nhà sản xuất mà không cần báo trước để cải tiến sản phẩm.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.