Máy Đo Kích Thước Hạt Nano 1nm Scanning Mobility Particle Sizer (SMPS) 3938E57
Hệ thống máy đo kích thước hạt nano 1nm Scanning Mobility Particle Sizer (SMPS™) mã hiệu 3938E57 là giải pháp công nghệ tiên tiến nhất từ TSI, được thiết kế để định nghĩa lại các tiêu chuẩn nghiên cứu trong lĩnh vực hạt siêu mịn. Với khả năng đo lường chính xác các hạt có kích thước nhỏ tới 1 nanomet (nm), hệ thống này kết hợp giữa kinh nghiệm hàng thập kỷ của TSI trong việc phân loại và đếm hạt với các cải tiến đột phá trong công nghệ ngưng tụ và phân tách dòng khí.
Hệ thống SMPS 3938E57 không chỉ là một thiết bị đo đạc thông thường; nó là một hệ thống quang phổ hạt hoàn chỉnh, cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phân bố kích thước hạt trong các quá trình tạo mầm hạt (nucleation) và tăng trưởng hạt với độ phân giải cực cao, điều mà các thiết bị truyền thống không thể đạt được.
Công Nghệ Đột Phá Trong Phân Tích Hạt Sub-3nm
Thách thức lớn nhất trong việc đo lường các hạt dưới 3nm là tổn thất do khuếch tán và giới hạn phát hiện của các máy đếm hạt ngưng tụ (CPC) thông thường. SMPS 3938E57 giải quyết vấn đề này thông qua sự kết hợp hoàn hảo của các thành phần mô-đun hóa:
Bộ Phân Tích Độ Linh Động Vi Sai 1nm DMA 3086
Trái tim của hệ thống phân loại hạt là Differential Mobility Analyzer (DMA) Model 3086. Thiết kế của DMA 3086 đã được tối ưu hóa đặc biệt để giảm thiểu tối đa tổn thất do khuếch tán đối với các hạt siêu nhỏ. Bằng cách rút ngắn đường đi của dòng khí và cải thiện cấu trúc dòng chảy, DMA 3086 đảm bảo các hạt 1nm được phân loại với độ chính xác và hiệu suất cao nhất.
Bộ Tăng Cường Nano Enhancer 3757
Để các hạt kích thước 1nm có thể được phát hiện bởi các đầu dò quang học trong máy đếm CPC, chúng cần được “nuôi dưỡng” để lớn lên. Nano Enhancer 3757 sử dụng Diethylene Glycol (DEG) làm chất lỏng làm việc. DEG có đặc tính hóa lý ưu việt cho phép ngưng tụ trên các hạt có đường kính hình học chỉ 1.1 nm, giúp chúng phát triển đến kích thước đủ lớn để CPC 3750 có thể đếm được dễ dàng. Thiết kế mới của Nano Enhancer 3757 được tích hợp chặt chẽ hơn với CPC, giúp đơn giản hóa việc thiết lập và vận hành hệ thống.
Tính Năng Và Lợi Ích Vượt Trội
- Độ phân giải cực cao: Cung cấp dữ liệu với 217 kênh đo trong dải từ 1 đến 50 nm, giúp nhà nghiên cứu quan sát được những biến đổi nhỏ nhất trong cấu trúc hạt.
- Dải đo mở rộng: Mặc dù cấu hình tiêu chuẩn tập trung vào dải 1-50 nm, hệ thống có thể mở rộng khả năng đo lường lên tới 1 µm khi tích hợp thêm DMA 3081A Long DMA.
- Thiết kế mô-đun linh hoạt: Các thành phần có thể được tùy chỉnh hoặc nâng cấp dễ dàng. Nếu bạn đã sở hữu hệ thống SMPS dòng 3938 với CPC 3750, bạn chỉ cần bổ sung 1nm DMA và Nano Enhancer để nâng cấp lên khả năng đo 1nm.
- Tự động nhận diện thiết bị: Phần mềm Aerosol Instrument Manager® tự động phát hiện các thành phần hệ thống và tích hợp các chẩn đoán tích hợp, đảm bảo dữ liệu thu được luôn tin cậy và có thể tái lập.
- Phép đo hạt rời rạc: Hoạt động hiệu quả ngay cả với các mẫu đa chế độ (multimodal samples), cung cấp dữ liệu nồng độ số lượng hạt chính xác theo từng kích thước.

Ứng Dụng Chuyên Sâu Của SMPS 3938E57
Hệ thống 1nm SMPS™ mở ra những ranh giới mới trong nghiên cứu khoa học và kiểm soát quy trình công nghiệp:
Nghiên Cứu Khí Quyển Và Biến Đổi Khí Hậu
Sản phẩm là công cụ lý tưởng để giám sát quá trình hình thành hạt mới (NPF) và động học của chúng trong bầu khí quyển. Nó giúp thu hẹp khoảng cách dữ liệu giữa các phép đo khối phổ và phép đo phân bố kích thước hạt truyền thống. Đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu các hạt dưới 3nm tại các đô thị ô nhiễm cao, phân tích nguồn gốc hạt và các tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
Khoa Học Vật Liệu Và Công Nghệ Nano
Trong chế tạo vật liệu, hệ thống cho phép theo dõi và đặc tính hóa các hạt nano được thiết kế (engineered nanoparticles) dưới 3nm với phản hồi gần như thời gian thực. Điều này cực kỳ quan trọng trong tổng hợp hạt nano dựa trên khí dung, chức năng hóa bề mặt nano, hóa phân tích quy mô nano và kiểm soát động học phản ứng trong tổng hợp chất xúc tác.
Nghiên Cứu Động Cơ Và Khí Thải
SMPS 3938E57 hỗ trợ nghiên cứu khí thải từ động cơ sử dụng nhiên liệu hữu cơ, khí tự nhiên hoặc các quy trình công nghiệp như đúc nhựa và hàn, nơi các hạt phát thải siêu nhỏ có thể gây nguy hại nghiêm trọng nếu không được kiểm soát.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Dải kích thước hạt đo lường | 1 nm đến 50 nm (với 3086 DMA); 1 nm đến 1 µm (với 3081A DMA) |
| Độ phân giải kích thước | Lên đến 167 kênh trên mỗi thập kỷ (217 kênh trong dải 1-50 nm) |
| Dải nồng độ hạt | Lên đến 10^7 hạt/cm³ (tùy thuộc vào model CPC sử dụng) |
| Thành phần hệ thống cơ bản | Classifier 3082, 1nm-DMA 3086, Nano Enhancer 3757, CPC 3750 |
| Chất lỏng làm việc (Working Fluid) | Diethylene Glycol (Nano Enhancer) và Butanol (CPC) |
| Lưu lượng khí đầu vào CPC | 1.5 L/phút |
| Tốc độ quét (Scan Time) | Tối thiểu 10 giây (tùy chỉnh qua phần mềm) |
| Phần mềm điều khiển | Aerosol Instrument Manager® (AIM) Software |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | ISO 15900:2020 |
| Khả năng tự động hóa | Tự động nhận diện linh kiện và chẩn đoán lỗi hệ thống |
Với sự kết hợp giữa độ chính xác vượt trội và tính linh hoạt cao, hệ thống 1nm Scanning Mobility Particle Sizer (SMPS) 3938E57 của TSI là sự lựa chọn hàng đầu cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu hạt nano chuyên sâu trên toàn thế giới.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.