Máy Đếm Hạt Nano 1nm TSI 3757-50 (Condensation Particle Counter)
Máy đếm hạt 1nm Condensation Particle Counter 3757-50 của TSI là giải pháp tiên tiến nhất hiện nay cho phép người dùng đo nồng độ khí dung (aerosol) bao gồm các hạt nhỏ nhất tiệm cận kích thước 1 nm. Đây là hệ thống kết hợp hoàn hảo giữa thiết bị tăng cường kích thước hạt Nano Enhancer 3757 và máy đếm hạt CPC 3750, mang lại khả năng phát hiện vượt trội.
Với thiết kế dòng khí độc đáo, thiết bị giảm thiểu tối đa sự mất mát do khuếch tán của các hạt siêu mịn (ultrafine) và hạt nano, đồng thời cung cấp thời gian phản hồi nhanh chóng và giới hạn phát hiện kích thước dưới được xác định sắc nét.
Nguyên Lý Hoạt Động: Công Nghệ Tăng Cường Nano
Hệ thống TSI 3757-50 sử dụng quy trình ngưng tụ hai giai đoạn để phát hiện các hạt cực nhỏ mà các máy đếm hạt quang học thông thường không thể nhìn thấy:
- Giai đoạn 1 (Nano Enhancer 3757): Thiết bị sử dụng Diethylene Glycol (DEG) làm chất lỏng làm việc. Dòng mẫu khí dung được trộn với dòng khí bao (sheath air) sạch, khô và đi qua bộ bão hòa được làm nóng (nơi DEG bay hơi). Sau đó, hỗn hợp đi vào bộ ngưng tụ được làm mát. Tại đây, hơi DEG trở nên quá bão hòa và ngưng tụ lên các hạt có đường kính hình học từ 1 nm (tương đương 1.4 nm đường kính linh độ điện), làm chúng lớn lên đến kích thước có thể phát hiện được (nhưng chưa đủ để đếm quang học).
- Giai đoạn 2 (CPC 3750): Các hạt đã được “tăng cường” bởi DEG tiếp tục đi vào máy đếm hạt CPC 3750 sử dụng Butanol. Tại đây, chúng tiếp tục lớn lên thành các giọt đủ lớn để được phát hiện và đếm chính xác bởi hệ thống quang học laser truyền thống.

Tính Năng Và Lợi Ích Nổi Bật
Máy đếm hạt TSI 3757-50 được thiết kế dành riêng cho các nghiên cứu chuyên sâu đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối:
- Giới hạn phát hiện 1 nm: Khả năng đo đếm các hạt có kích thước hình học từ 1 nm, mở ra khả năng nghiên cứu các quá trình tạo hạt mới.
- Giảm thiểu mất mát hạt: Lưu lượng dòng vào cao 2.5 L/phút giúp giảm thời gian lưu và hạn chế mất mát hạt do khuếch tán trong quá trình vận chuyển.
- Phản hồi cực nhanh: Thời gian phản hồi T95 < 4 giây (trong đó Nano Enhancer 3757 chỉ gây trễ < 0.1 giây), cho phép bắt kịp các thay đổi nhanh chóng của nồng độ khí dung.
- Thống kê đếm cải thiện: Lưu lượng dòng khí dung cao 150 cm³/phút (so với các dòng Ultrafine CPC cũ) giúp tăng độ tin cậy của dữ liệu thống kê.
- Độ chính xác cao: Khả năng đếm hạt đơn lên đến 300,000 hạt/cm³ với tính năng hiệu chỉnh trùng phùng liên tục (continuous coincidence correction).
- Dữ liệu độ phân giải cao: Cung cấp dữ liệu nồng độ hạt ở độ phân giải thời gian 50 Hz.
- Tích hợp hệ thống SMPS™: Dễ dàng kết hợp với AIM 11 SMPS™ để tạo thành hệ thống quang phổ kế đo kích thước hạt siêu mịn.
Ứng Dụng Thực Tiễn
TSI 3757-50 là công cụ đắc lực cho các nhà khoa học và kỹ sư trong nhiều lĩnh vực:
- Nghiên cứu vật liệu nano (Nanomaterials research).
- Nghiên cứu quá trình tạo nhân và phát triển hạt (Particle nucleation and growth).
- Thí nghiệm chuyển đổi khí sang hạt (Gas-to-particle conversion).
- Nghiên cứu khí quyển và khí hậu.
- Nghiên cứu quá trình đốt cháy và khí thải động cơ.
- Kiểm tra bộ lọc và máy làm sạch không khí.
- Nghiên cứu ảnh hưởng sức khỏe của hạt siêu mịn.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Kích thước hạt phát hiện tối thiểu (D50) | 1.1 nm (đường kính hình học) 1.4 nm (đường kính linh độ điện) |
| Dải nồng độ hạt | 0 đến 300,000 hạt/cm³ (đếm hạt đơn với hiệu chỉnh trùng phùng) |
| Độ chính xác nồng độ | ±10% ở mức < 165,000 hạt/cm³ ±15% ở mức 300,000 hạt/cm³ |
| Độ phân giải thời gian | 50 Hz (thu thập dữ liệu) |
| Thời gian phản hồi (T95) | < 4 giây (đối với bước thay đổi nồng độ) |
| Số đếm nền giả (False Background Counts) | < 0.01 hạt/cm³ (trung bình 12 giờ) |
| Lưu lượng dòng vào (Inlet Flow) | 2.5 L/phút (Lpm) |
| Lưu lượng mẫu khí dung (Aerosol Flow) | 150 cm³/phút (0.15 Lpm) |
| Chất lỏng làm việc (Working Fluid) | Diethylene Glycol (DEG) cho Nano Enhancer 3757 Butanol cho CPC 3750 |
| Nguồn cấp khí nén (Vacuum) | Yêu cầu 60 kPa (18 inch Hg) |
| Nguồn điện | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz, tối đa 240W |
| Kích thước (H x W x D) | 30 x 28.2 x 32.5 cm (Nano Enhancer 3757) |
| Trọng lượng | 9.1 kg (Nano Enhancer 3757) |
Lưu ý: Các thông số trên áp dụng cho hệ thống khi kết hợp Nano Enhancer 3757 và CPC 3750. Kích thước hình học được xác định với hạt NaCl tích điện âm.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.