Màng lọc vi xốp ML Series
Trong các quy trình phân tích và nghiên cứu sinh học, việc loại bỏ tạp chất và vi sinh vật đòi hỏi các thiết bị lọc có độ chính xác cực cao. Màng lọc vi xốp ML Series từ thương hiệu Eternalwater là giải pháp hàng đầu đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe này. Được thiết kế chuyên biệt để phục vụ công tác nghiên cứu khoa học và phân tích chất lỏng, dòng màng lọc phòng thí nghiệm này sở hữu đa dạng vật liệu cấu tạo và kích thước lỗ lọc khác nhau, giúp tối ưu hóa hiệu suất lọc cho từng ứng dụng cụ thể. Với chứng nhận chất lượng ISO 9001:2015, sản phẩm mang lại sự tin cậy tuyệt đối cho các nhà khoa học và kỹ thuật viên trên toàn thế giới.
Đặc điểm nổi bật của màng lọc vi xốp ML Series
Dòng sản phẩm màng lọc vi xốp ML Series được chế tạo bằng công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong y tế, dược phẩm và thực phẩm. Sản phẩm có những đặc tính kỹ thuật vượt trội như:
- Đa dạng chất liệu màng: Cung cấp đầy đủ các loại vật liệu như PES, PVDF, MCE, CA, PTFE, Nylon, GF và PP để tương thích với mọi loại dung môi.
- Dải kích thước lỗ lọc rộng: Từ lọc thô đến lọc tinh vô trùng (0.10μm, 0.20μm, 0.45μm, 0.80μm, 1.20μm, 3.00μm, 5.00μm).
- Kích thước đường kính phong phú: Đáp ứng đầy đủ các đường kính tiêu chuẩn từ Φ13mm đến Φ150mm (và lên đến Φ200mm theo yêu cầu đặt hàng).
- Chất lượng đạt chuẩn quốc tế: Quy trình sản xuất nghiêm ngặt tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, đảm bảo độ đồng đều cao của từng lô sản phẩm.
Phân loại màng lọc nước và màng lọc hữu cơ
Để hỗ trợ tối đa người sử dụng trong việc lựa chọn loại màng phù hợp, màng lọc vi xốp được chia làm hai nhóm chính:
- Màng lọc nước (Water-based membrane): Thích hợp để lọc các dung dịch trung tính có ít tạp chất. Loại màng này không bền với hầu hết các dung môi hữu cơ và có độ bền cơ học ở mức trung bình.
- Màng lọc hữu cơ (Organic membrane): Có khả năng chịu dung môi cực tốt, vừa lọc được dung dịch nước vừa chịu được hầu hết các hóa chất và dung môi hữu cơ mạnh với độ bền cơ học vượt trội.
Ứng dụng thực tế của màng lọc phòng thí nghiệm ML Series
Nhờ vào sự linh hoạt của các loại màng lọc PES PVDF PTFE và các vật liệu khác, màng lọc Eternalwater được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và nghiên cứu sinh học:
- Màng lọc PES (Polyethersulfone): Lựa chọn hàng đầu cho lọc huyết thanh (serum) và môi trường nuôi cấy tế bào nhờ đặc tính hấp phụ protein cực thấp và tốc độ dòng chảy nhanh.
- Màng lọc CA (Cellulose Acetate): Thích hợp nhất cho quy trình lọc dung dịch đệm (buffer solution), giảm thiểu tối đa hiện tượng tắc nghẽn màng.
- Màng lọc MCE (Mixed Cellulose Ester): Chuyên dùng cho phân tích hạt (particle analysis) và giữ lại vi sinh vật trong kiểm nghiệm vi sinh.
- Màng lọc PTFE kỵ nước (Hydrophobic PTFE): Lọc pha động hữu cơ kỵ nước, lọc khí vô trùng và các dung môi không phân cực.
- Màng lọc PTFE ưa nước (Hydrophilic PTFE): Lọc các dung môi phân cực hoặc hỗn hợp dung môi chứa cả nước và chất hữu cơ.
- Màng lọc PVDF kỵ nước và ưa nước (PVDF): Ứng dụng lọc thông thường, hấp phụ protein cực thấp, lý tưởng cho lọc tiệt trùng vắc-xin và các chế phẩm sinh học.
- Màng lọc Nylon: Thích hợp cho hỗn hợp dung môi hữu cơ và dung dịch nước, ứng dụng phổ biến trong chuẩn bị mẫu HPLC.
- Màng lọc PP (Polypropylene): Lọc các dung môi phân cực hoặc ưa nước thông thường với chi phí tối ưu.
- Màng lọc sợi thủy tinh (GF – Glass Fiber): Phù hợp để lọc các dung dịch có độ nhớt cao, nhiều cặn đục, bảo vệ các màng lọc tinh phía sau.
Thông số kỹ thuật của màng lọc Eternalwater ML Series
Bảng thông số dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về dải sản phẩm màng lọc vi xốp ML Series chính hãng từ Eternalwater:
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính định mức (Nominal Size) | Φ13mm, Φ25mm, Φ47mm, Φ50mm, Φ60mm, Φ90mm, Φ100mm, Φ110mm, Φ150mm |
| Vật liệu màng lọc (Membrane Material) | PES, PVDF, MCE, CA, PTFE, Nylon, GF, PP |
| Cấp độ lọc (Removal Rating) | 0.10μm, 0.20μm, 0.45μm, 0.80μm, 1.20μm, 3.00μm, 5.00μm |
| Vật liệu vỏ (Housing Material) | Polypropylene (PP) |
| Hệ thống quản lý nhà máy | Đạt chứng nhận ISO 9001:2015 nghiêm ngặt |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 100 cái/hộp (100 Pcs/Package) |
Hướng dẫn giải mã thông tin đặt hàng (Ordering Information)
Để đặt mua chính xác dòng sản phẩm màng lọc Eternalwater theo nhu cầu thực tế của phòng thí nghiệm, quý khách hàng có thể tham khảo bảng mã hóa thông tin đặt hàng dưới đây:
| Ký hiệu | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | ML Series |
| Vật liệu màng (Membrane Material) |
S = Hydrophilic PES ST = Hydrophobic PES T = Hydrophobic PTFE LT = Hydrophilic PTFE V = Hydrophobic PVDF LV = Hydrophilic PVDF M = MCE N = Nylon P = PP |
| Cấp độ lọc (Removal Rating) |
010 = 0.10μm 020 = 0.20μm 045 = 0.45μm 080 = 0.80μm 100 = 1.0μm 120 = 1.20μm 300 = 3.00μm 500 = 5.00μm |
| Đường kính (Diameter) |
130 = Φ13mm 250 = Φ25mm 470 = Φ47mm 500 = Φ50mm 600 = Φ60mm 900 = Φ90mm 1000 = Φ100mm 1100 = Φ110mm 1500 = Φ150mm 2000 = Φ200mm |
| Đóng gói (Packing) | 1 = 100 Cái / Hộp |
Kết luận
Tóm lại, màng lọc vi xốp ML Series là giải pháp tối ưu hàng đầu cho các nhu cầu lọc mẫu và phân tích hóa học đòi hỏi độ chính xác cao. Việc sử dụng đúng loại màng lọc chất lượng giúp đảm bảo tính đồng nhất của kết quả thí nghiệm và bảo vệ hệ thống thiết bị phân tích đắt tiền của bạn. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn lựa chọn dòng màng lọc phòng thí nghiệm tốt nhất!
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế - Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng - Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học - Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Máy đếm tiểu phân cầm tay : Đo nhanh số lượng hạt bụi, nhỏ gọn, dễ dùng, phù hợp kiểm tra phòng sạch và HVAC theo ISO.
- Hệ thống giám sát tiểu phân online phòng sạch : Theo dõi liên tục, cảnh báo tức thì, lưu trữ và xuất báo cáo tự động, đáp ứng GMP/ISO.
- Máy lọc không khí Genano® 310: Công nghệ lọc điện tử, loại bỏ vi khuẩn, virus, không cần thay lõi, vận hành êm, hiệu quả cao.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.