Hệ Thống Đo Hạt Khí Thải Động Cơ TSI EEPMS 3095
Hệ thống đo hạt khí thải động cơ (EEPMS) TSI 3095 là giải pháp tiên tiến nhất hiện nay để đo lường phân bố kích thước hạt thoáng qua (transient particle size distributions) từ động cơ đốt trong. Được phát triển dựa trên hơn 15 năm kinh nghiệm chuyên sâu của TSI, model 3095 là sự kết hợp hoàn hảo giữa Máy đo kích thước hạt khí thải động cơ (EEPS™) 3090 trứ danh và Bộ pha loãng nhiệt ống xốp (PTT) 3098, tạo thành một hệ thống tích hợp đồng bộ, mạnh mẽ.
Hệ thống này được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp ô tô về khả năng đo lường lặp lại, tin cậy và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt như Euro 6 và các tiêu chuẩn tương lai về đo hạt rắn dưới 23 nm.
Tính Năng Nổi Bật Của Hệ Thống EEPMS 3095
1. Độ Chính Xác Cao và Tương Thích PMP
TSI 3095 giải quyết nhu cầu của ngành công nghiệp về các phép đo mạnh mẽ, có độ lặp lại cao và tương đồng tuyệt vời với các thiết bị tuân thủ PMP (Particle Measurement Programme). Điều này đạt được nhờ hệ thống xử lý mẫu tích hợp bao gồm:
- Hai bộ pha loãng ống xốp (Porous tube diluters).
- Một bộ loại bỏ hạt bay hơi (Catalytic stripper) giúp loại bỏ các thành phần dễ bay hơi, chỉ giữ lại hạt rắn để đo lường chính xác.
- Hệ thống được đặc tả đầy đủ về tổn thất phụ thuộc kích thước hạt từ điểm lấy mẫu đến máy đo EEPS.
2. Tối Ưu Hóa Cho Hạt Siêu Mịn Dưới 23 nm
Trước các yêu cầu mới về việc đo hạt rắn có đường kính dưới 23 nm, hệ thống TSI 3095 đã được tối ưu hóa để giảm đáng kể sự mất mát hạt. Khả năng thâm nhập tổng thể (total penetration) đạt hơn 50% ngay cả ở kích thước hạt dưới 10 nm, mang lại kết quả phân bố kích thước cực kỳ chính xác mà không cần xử lý dữ liệu hậu kỳ.
3. Tốc Độ Phản Hồi Nhanh 10 Hz
Dù được điều khiển qua phần mềm EEPS thân thiện hay tích hợp vào hệ thống máy chủ băng thử nghiệm qua giao thức AK, hệ thống luôn đảm bảo độ phân giải thời gian thực 10 Hz (10 lần/giây). Điều này cực kỳ quan trọng để bắt kịp các sự kiện thoáng qua trong quá trình vận hành động cơ.
4. Hệ Thống Pha Loãng Linh Hoạt và Bền Bỉ
Bộ pha loãng của TSI 3095 cho phép người dùng chọn tỷ lệ pha loãng từ 10:1 đến 500:1 với tổn thất hạt cực thấp. Đặc biệt:
- Không có bộ phận chuyển động: Giảm thiểu mài mòn và bảo trì.
- Không có lỗ nhỏ: Loại bỏ nguy cơ tắc nghẽn thường gặp ở các thiết bị khác.
- Dòng khí sạch: Sử dụng bộ điều khiển lưu lượng khối (MFC) độ chính xác cao với kỹ thuật tham chiếu gương độc quyền.
5. Khả Năng Lấy Mẫu Đa Dạng
Hệ thống cung cấp khả năng kiểm soát hoàn toàn bất kể điểm lấy mẫu ở nhiệt độ cao (lên đến 500°C), áp suất cao (lên đến 3 bar) hay ở điều kiện môi trường xung quanh. Một đường dây lấy mẫu được gia nhiệt đi kèm giúp vận chuyển mẫu khí thải từ bộ pha loãng sơ cấp đến bộ tách xúc tác một cách ổn định.

Ứng Dụng Chính
Hệ thống TSI EEPMS 3095 là công cụ lý tưởng cho các ứng dụng nghiên cứu và kiểm định động cơ hiện đại:
- Đo phát thải hạt rắn dưới 23 nm cho động cơ sau tiêu chuẩn Euro 6.
- Phân tích phát thải khi khởi động lạnh (Cold start) ở động cơ phun xăng trực tiếp (GDI).
- Đánh giá đặc tính của bộ xử lý khí thải sau (DPF hoặc GPF). Có thể lấy mẫu trước DPF/GPF với Mô-đun giảm áp tùy chọn.
- Đo phát thải hạt nano không phải từ khí thải (mài mòn phanh và lốp xe).
- Đo phát thải PM không bay hơi từ động cơ tuabin máy bay.
- Kiểm tra phát thải của máy móc di động phi đường bộ (Non-road mobile machinery).
Thông Số Kỹ Thuật
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp từ tài liệu chính thức của nhà sản xuất TSI cho hệ thống EEPMS 3095.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model hệ thống | EEPMS 3095 (Kết hợp EEPS 3090 và PTT 3098) |
| Dải kích thước hạt đo được | 5.6 nm đến 560 nm |
| Độ phân giải thời gian | 10 Hz (0.1 giây) |
| Dải nồng độ hạt | > 10,000 #/cm³ đến < 5×108 #/cm³ |
| Tỷ lệ pha loãng | Có thể chọn từ 10:1 đến 500:1 |
| Số kênh đo | 32 kênh (16 kênh mỗi decade) |
| Điều kiện điểm lấy mẫu | Nhiệt độ lên tới 500°C; Áp suất lên tới 3 bar (hoặc điều kiện môi trường) |
| Thành phần xử lý mẫu | 02 Bộ pha loãng ống xốp (Porous Tube Diluters) + 01 Bộ tách xúc tác (Catalytic Stripper) |
| Giao thức giao tiếp | Phần mềm EEPS hoặc Giao thức AK-serial (tích hợp test bench) |
| Độ thâm nhập (Penetration) | > 50% tại kích thước < 10 nm |
Lưu ý: Để đảm bảo hiệu suất tối đa, hệ thống sử dụng thiết kế bộ pha loãng không có bộ phận chuyển động và module điều khiển dòng chảy có thể thay thế dễ dàng, giúp giảm chi phí sở hữu và thời gian bảo trì.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.