fbpx

Hiển thị 1–25 của 8150 kết quả

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9500


GIẢM GIÁ 50%

TSI 9110


GIẢM GIÁ 25%

TSI 9303


 
 









Latest news

Dịch Vụ


Khuyến mại

-23%
3,437,000

1,0 mL Phiến giếng sâu 96 giếng, Đáy chữ U, Giếng vuông, Vô trùng, 10 / pk, 50 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Hu IL-1 beta ELISA Kit, 2plates

52,746,750

Hu IL-1 beta ELISA Kit, 2plates

Compare
-23%
2,272,000

nắp 8 dải phẳng, vô trùng, 125pk, 1250 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Hu IL-17A ELISA Kit, 2plates

41,929,650

Hu IL-17A ELISA Kit, 2plates

Compare
-15%
3,863,250

Đĩa Petri 90 x 15 mm, 4 ngăn, tiệt trùng, 20 gói, 500 thùng

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

STEMdiff Hematopoietic Kit

45,303,300

STEMdiff Hematopoietic Kit

Compare
-15%
74,800,000

Máy đo thông số gió đa chỉ tiêu –  VelociCalc 9565 Máy đo thông gió đa chỉ tiêu VelociCalc 9565 giao tiếp với người sử dụng theo menu, dễ vận hành với ngôn ngữ địa phương. Hướng dẫn từng bước trên màn hình cho các bước cài đặt, vận hành và hiệu chuẩn. Model 9565 [...]

Compare
-23%
8,680,000

Lọ trữ mẫu tự đứng 1,5 mL, Đỏ, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

TeSR-E8-3D kit

22,223,250

TeSR-E8-3D kit

Compare
-12%
220,000,000

Máy lấy mẫu vi sinh không khí hoạt động từ xa aerotrak-plus 7010 Mã hàng 7010-090-1V Cung cấp khả năng giám sát vi khuẩn vô trùng tự tin và đáng tin cậy trong môi trường sản xuất dược phẩm Cấp A và B với hệ thống chân không bên ngoài. THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN [...]

Compare
-25%
123,750,000

Hệ thống tiệt trùng không khí  SaniCom System CSI-I Mã sản phẩm : Sanicom-system-csi-i Hãng sản xuất: NissenTechno – Nhật Bản Thiết bị mới 100% Bảo hành : 12 tháng Tính năng kĩ thuật * 1cc dung dịch hóa chất được phun chứa 1.900.000.000 hạt nano nano cỡ 10 μm trôi nổi trong không khí [...]

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Cryostor CS10

17,725,050

Cryostor CS10

Compare
-8%
3,300,000,000

Nồi hấp tiệt trùng trong phòng thí nghiệm Systec H-Series 2D được đặc trưng bởi thiết kế hiện đại, chức năng thân thiện với người dùng và công nghệ tiên tiến Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng Khối lượng thấp và yêu cầu không gian không quá lớn Tối ưu hóa quy trình [...]

Compare
-10%
19,000,000

Mô tả ngắn: ♦ Tắt máy sau khi sử dụng. ♦ Đóng máy trước khi truy cập vào ổ cắm điện khác. ♦ Hãy chú ý đến an toàn điện. Không bật sản phẩm nếu phích cắm hoặc đường dây điện bị hỏng và đảm bảo ngắt nguồn điện khi vệ sinh máy hoặc vệ [...]

Compare
-15%
18,153,450

ImmunoCult HuCD3/CD28/CD2 TCellAct, 2mL

Compare
-15%
8,942,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
8,514,450

Primary Ab, Anti-HuAnti-GPIIb/IIIa 360uL

Compare
-15%
8,353,800

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

MesenCult-ACF Freezing Medium

14,137,200

MesenCult-ACF Freezing Medium

Compare
-15%
49,426,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
23,990,400

MethoCult Enriched w/o EPO, 24 x 3mL

Compare
-15%
4,284,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
4,712,400

MyoCult Expansion 10X Supplement (Mouse)

Compare
-15%
15,208,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

PneumaCult-Ex Plus Medium

42,411,600

PneumaCult-Ex Plus Medium

Compare
-15%
4,444,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
2,623,950

RoboSep Filter Tip Racks (box of 8)

Compare
-15%
11,727,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
38,716,650

RosetteSep HLA B Enrich Cocktail, 10mL

Compare
-15%
6,051,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
24,686,550

RosetteSep HLA Lymphoid Cell Enrich Kit

Compare
-15%
10,388,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Dibutyryl-cAMP, 500 mg

51,675,750

Dibutyryl-cAMP, 500 mg

Compare
-15%
19,010,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

A 83-01, 5 mg

2,516,850

A 83-01, 5 mg

Compare
-15%
10,442,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Purmorphamine, 5 mg

7,925,400

Purmorphamine, 5 mg

Compare
-15%
16,546,950

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

9-cis Retinoic Acid, 25 mg

24,043,950

9-cis Retinoic Acid, 25 mg

Compare
-15%
14,404,950

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

KY02111, 5 mg

5,301,450

KY02111, 5 mg

Compare
-15%
14,726,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

IQ-1, 25 mg

10,174,500

IQ-1, 25 mg

Compare
-15%
5,783,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AZ628, 10 mg

7,068,600

AZ628, 10 mg

Compare
-15%
6,586,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

ISX-9, 10 mg

5,890,500

ISX-9, 10 mg

Compare
-15%
14,833,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Ruxolitinib, 10 mg

61,368,300

Ruxolitinib, 10 mg

Compare
-15%
14,672,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

8-Bromo-cAMP, 100 mg

3,266,550

8-Bromo-cAMP, 100 mg

Compare
-15%
20,456,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Splitomicin, 5 mg

12,637,800

Splitomicin, 5 mg

Compare
-15%
4,551,750

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Geldanamycin, 5 mg

14,137,200

Geldanamycin, 5 mg

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

2,302,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

4-Octyl Itaconate, 250mg

6,372,450

4-Octyl Itaconate, 250mg

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,800,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

StemSpan SFEM Medium, 100mL

19,278,000

StemSpan SFEM Medium, 100mL

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

2,784,600

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
712,107,900

STEMvision Warranty with Prev. Maint.

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,210,600

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
2,407,200

Ống Superthane, 1/8 “ID 1/4” OD, 100 FT (30,5 m)

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

8,728,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
5,616,800

Nhiệt độ / RH Probe AeroTrak 9306

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

20,509,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Peristaltic pump

44,062,920

Peristaltic pump

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,049,950

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Abbe refractometer

36,853,740

Abbe refractometer

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

17,832,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Prüfprotokoll für HR-Serie

6,819,120

Prüfprotokoll für HR-Serie

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,426,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Probenteller für AS90

13,703,580

Probenteller für AS90

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

7,443,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Polarization equipment for MML series

8,248,680

Polarization equipment for MML series

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

40,858,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Objective plan-achromatic 40X

11,333,520

Objective plan-achromatic 40X

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

40,537,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

LED daylight ring lamp

11,267,190

LED daylight ring lamp

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

18,581,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
11,521,620

Objective plan-achromatic 60X for MBL3300

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

2,516,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

PSM 165/H Pore Size Meter

1,421,689,940

PSM 165/H Pore Size Meter

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

4,337,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
21,150,635

Validation of incoming device Series ATM 225 and A

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,746,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
149,380,000

MUFFLE FURNACE L5/14/B410, TMAX.1400, flap door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

32,344,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
175,868,000

MUFFLE FURNACE L15/14/B410, TMAX.1400, flap door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

22,598,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
127,512,000

ASHING FURNACE LVT9/11/B410, TMAX.1100, lift door, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

38,609,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
2,525,600

Collecting Pan, Steel for LE2

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,585,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
151,536,000

Hardening Furnace, Tmax 1280°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

49,266,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
322,168,000

Chamber Furnace with Fibre Insulation, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

301,325,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
353,584,000

High-temperature furnace LHTC 08/14/C450, TMAX.1400, flap door, protective gas connection, overtemperature limit controller

Compare

PHÒNG SẠCH

248,000,000

Máy đếm tiểu phân cầm tay AeroTrak 9306 Model: 9306-03 Hãng SX: TSI – Mỹ Máy đếm tiểu phân không khí cầm tay AeroTrak 9306  Chi tiết sản phẩm Máy đếm tiểu phân không khí cầm tay TSI AeroTrak Model 9306 có nhiều đặc điểm linh hoạt cho các khách hàng quan tâm đến giá [...]

Compare
88,000,000

Máy đếm tiểu phân cầm tay 9303 Model: 9303 Máy được bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao và nghiệm thu BMN có trách nhiệm cho người sử dụng mượn máy, khi máy đi hiệu chuẩn BMN có tránh nhiệm hướng dẫn sử dụng thành thạo cho khách hàng BMN có trách nhiệm [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare


KIỂM NGHIỆM DƯỢC

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare

Máy đo chỉ tiêu khí hậu TSI 9565-NB Model: 9565-NB Hãng sản xuất: TSI – Mỹ Chức năng: Máy đo chỉ tiêu khí hậu TSI 9565-NB có giao diện người dùng điều khiển bằng menu để dễ dàng thao tác bằng ngôn ngữ địa phương của bạn. Lời nhắc trên màn hình và hướng dẫn [...]

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược

Phân Cực Kế Tự Động P8000

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000 Model: P8000 Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000 và P8100 là sự lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng mà việc kiểm soát nhiệt độ mẫu cho các phép đo có độ chính xác cao là thực sự không cần thiết. Các [...]

Compare

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000-T Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000-T và P8100-T sẽ cho phép kiểm soát nhiệt độ bể làm lạnh trong khoảng từ 8 – 400C khi kết hợp với các ống đo có kiểm soát nhiệt độ và bộ làm lạnh. Điều đó làm [...]

Compare
280,000,000

SphereFlash® – Máy đếm khuẩn lạc tự động SphereFlash® là Máy đếm khuẩn lạc tự động đáp ứng tất cả các yêu cầu có thể cần trong phòng thí nghiệm vi sinh hiện đại. Với phiên bản phần mềm Colony Lite, nó thực hiện việc đếm khuẩn lạc một cách đơn giản và đáng tin [...]

Compare
-9%
3,000,000,000

Hệ thống Celsis Accel –  Hệ thống kiểm tra vi sinh nhanh trong dược phẩm Hãng sản xuất: Celsis – Charles River Xuất xứ: Đức Tính năng Celsis Accel ® là một hệ thống sàng lọc vi khuẩn nhanh chóng cho các nhà sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết kế dành riêng cho [...]

Compare
19,674,600

Định danh vi sinh vật AccuPRO-ID® MALDI-TOF AccuPRO-ID® cung cấp một phương pháp đa pha độc đáo để xác định vi sinh vật MALDI-TOF bằng cách sử dụng công nghệ khối phổ proteotypic được hỗ trợ bởi phương pháp giải trình tự DNA AccuGENX-ID® của chúng tôi mà không mất thêm chi phí. Phương pháp [...]

Compare


THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

-23%
8,680,000

Lọ trữ mẫu hình nón 1,5 mL, Màu vàng, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare

Kính Hiển Vi Soi Nổi 3 Mắt Kruss MSZ5000-T Mã số: MSZ5000-T Tính năng chính: –     Là một kính hiển vi soi nổi bền để kiểm tra chuyên nghiệp các thiết bị điện tử, kỹ thuật chính xác, nhựa và các sản phẩm y tế. Kính hiển vi được sử dụng để kiểm tra, lắp [...]

Compare

MÁY ĐỌC PHIẾN ĐA NĂNG CLARIOstar Hãng sản xuất: BMGLABTECH – Đức Đại diện phân phối: BMN MSI CO., LTD Do các mô đun của CLARIOstar, tất cả hoặc sự kết hợp của các đặc điểm có thể được cài đặt lúc đặt hàng. Hầu hết các đặc điểm có thể được cập nhật sau. [...]

Compare
-6%
180,000,000

Máy đo áp suất thẩm thấu osmomat 3000 basic Model: Osmomat 3000 basic Hãng: GONOTEC – Đức Mô tả chi tiết: ứng dụng cho xác định khả năng thẩm thấu tổng thể của dung dịch sinh học. Y học Sinh lý học Xét nghiệm lâm sàng Nhi khoa, phụ khoa, thu tinh nhân tạo Tiết [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược

Mass Flowmeter 4143

Mass Flowmeter 4143 Hãng sản xuất: TSI – Mỹ Công ty phân phối: BMN MSI CO., LTD THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM Máy đo lưu lượng khối TSI 4143 (LCD, 0,01-20 L / phút / không khí,  ống O 2 , N 2 / 3/8 “) có thể được sử dụng cho vô số ứng dụng đo lưu [...]

Compare
2,200,000,000

Hệ thống hạ nhiệt độ theo chương trình ASKION C-line® (WB) bao gồm khu vực làm lạnh (T <-110 ° C) có thể trang bị thêm hai bộ làm lạnh (WB220) hoặc ba bộ làm lạnh (WB230). Do không khí nitơ khô và nhiệt độ lạnh bên trong thiết bị, các mẫu đông lạnh có [...]

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare


TẾ BÀO GỐC

13,200,000,000

Hệ thống lưu trữ kín ASKION C-line® HS200S Hệ thống lưu trữ kín ASKION HS200 cung cấp các hệ thống lưu trữ kín bán tự động  và tự động hoàn toàn  ở nhiệt độ từ -150 ° C đến -190 ° C. Lưu trữ diễn ra trong pha khí của nitơ lỏng. Hệ thống lưu [...]

Compare
2,200,000,000

Hệ thống hạ nhiệt độ theo chương trình ASKION C-line® (WB) bao gồm khu vực làm lạnh (T <-110 ° C) có thể trang bị thêm hai bộ làm lạnh (WB220) hoặc ba bộ làm lạnh (WB230). Do không khí nitơ khô và nhiệt độ lạnh bên trong thiết bị, các mẫu đông lạnh có [...]

Compare
33,000,000,000

Hệ thống Lưu trữ kín ASKION C-line® M / L Một số biobanks hiện đại đang phải đối mặt với thách thức liên tục gia tăng về  sự tăng trưởng mẫu, ví dụ như cho các nghiên cứu đoàn hệ và nghiên cứu dân số. Để cung cấp các biobanks này với giải pháp lưu [...]

Compare
-9%

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

3,000,000,000

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM Thông số kỹ thuật Hệ thống tự động và tiêu chuẩn hóa cho việc đếm các cụm tế bào gốc máu trong thí nghiệm CFU. StemvisionTM  là thiết bị được thiết kế đặc biệt cho việc thu nhận hình ảnh và đếm các cụm tế bào trong [...]

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RoboSep-S

1,392,300

RoboSep-S

Compare
-15%
803,250

Quality Control Kit, StemCell QC, BM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

CFU Assay Course-CA-Summer

67,419,450

CFU Assay Course-CA-Summer

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S Model: CELENA® S Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào CELENA® S giúp cho việc chụp ảnh có độ phân giải cao, chất lượng xuất bản trở nên dễ [...]

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào tự động Luna Stem

Máy đếm tế bào Luna Stem Model: Luna Stem Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào tự động Luna stem là một thiết bị đếm tế bào tự động huỳnh quang kép đo được tổng số tế bào [...]

Compare

MÁY ĐỌC PHIẾN ĐA NĂNG CLARIOstar Hãng sản xuất: BMGLABTECH – Đức Đại diện phân phối: BMN MSI CO., LTD Do các mô đun của CLARIOstar, tất cả hoặc sự kết hợp của các đặc điểm có thể được cài đặt lúc đặt hàng. Hầu hết các đặc điểm có thể được cập nhật sau. [...]

Compare


THIẾT BỊ KHOA HỌC

-9%
895,664,000

Assay Furnace, Tmax 1200°C

Compare
-9%
774,312,000

Fast-Firning Kiln, Tmax 1300°C

Compare

Máy đo lưu lượng

Máy đo độ ẩm gió TSI 9545-A

Máy đo độ ẩm gió TSI 9545-A Model: 9545-A Hãng sản xuất: TSI – Mỹ Máy đo độ ẩm gió TSI 9545-A đồng thời đo và ghi dữ liệu một số thông số thông gió bằng một đầu dò duy nhất có nhiều cảm biến. Lý tưởng để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống [...]

Compare
-9%
407,484,000

Assay Furnace, Tmax 1300°C

Compare
-9%