Các câu hỏi thường gặp (FAQ) Giới thiệu về Thử nghiệm LAL và Thuốc thử LAL

Phép kiểm tra LAL hoạt động như thế nào?

Thử nghiệm nội độc tố của vi khuẩn sử dụng Limulus amoebocyte lysate (LAL), là một chất chiết xuất từ nước có nguồn gốc từ máu cua móng ngựa. LAL hoặc sẽ trở nên mờ đục, hoặc trong trường hợp lysate tạo sắc tố động học, màu vàng, khi có nội độc tố. Nội độc tố là một sản phẩm phụ gây sốt của vi khuẩn Gram âm

Phép kiểm tra LAL được sử dụng để làm gì?

Thử nghiệm LAL được sử dụng để phát hiện và đo lường các trường hợp ô nhiễm nội độc tố của vi khuẩn trong thuốc, sản phẩm sinh học, thiết bị y tế và các loại khác. Xét nghiệm LAL là phương tiện nhạy cảm và đặc hiệu nhất để phát hiện nội độc tố của vi khuẩn.

Khi nào nên thực hiện xét nghiệm LAL?

Thử nghiệm LAL nên được thực hiện trên các nguyên liệu thô và sản phẩm cuối cùng cho các sản phẩm thuốc tiêm tĩnh mạch, ngoài các thiết bị y tế. Thực hiện xét nghiệm LAL cung cấp dữ liệu về các sản phẩm có khả năng bị ô nhiễm, trong đó các chất gây ô nhiễm sẽ đi trực tiếp vào máu của người được sử dụng. Nội độc tố của vi khuẩn gây ra phản ứng sinh nhiệt có thể gây chết người trong nhiều trường hợp.

Nước thuốc thử LAL là gì?

Nước thuốc thử LAL là nước không chứa nội độc tố, được sử dụng chủ yếu trong BET để hoàn nguyên LAL và nội độc tố chuẩn được kiểm soát (CSE), và để pha loãng mẫu.

Thử nghiệm LAL nào tốt nhất để kiểm tra nội độc tố?

Xét nghiệm LAL cục gel rất nhạy và chính xác, tuy nhiên đây là một quá trình tốn nhiều thời gian vì mỗi xét nghiệm cần thời gian của một nhà phân tích là 30 – 40 phút. Và vì không có tự động hóa cho phương pháp này, có khả năng xảy ra sai lệch hoặc lỗi do con người khi kỹ thuật viên đọc và giải thích kết quả thử nghiệm.

Các phương pháp xét nghiệm nội độc tố vi khuẩn (BET) là gì?

Các phương pháp chính được sử dụng để kiểm tra nội độc tố của vi khuẩn sử dụng Limulus Amoebocyte Lysate (LAL) và là gel-đông máu, sắc ký động học và đo độ đục động học. Phương pháp cục máu đông là một BET định tính và được sử dụng để phát hiện sự có mặt hoặc không có của nội độc tố trong mẫu đã chuẩn bị. Khi endotoxin gặp thuốc thử LAL, nó sẽ kích hoạt một loạt các phản ứng enzym. Các enzym thay đổi chất đông tụ amoebocyte có trong thuốc thử LAL để tạo thành cục gel có thể phát hiện được.

Sau khi thử nghiệm được thực hiện, nếu cục máu đông hình thành và vẫn còn nguyên vẹn ở đáy ống, kết quả của thử nghiệm là dương tính, nghĩa là có thể phát hiện được nội độc tố trong mẫu. Khi không hình thành cục máu đông hoặc cục máu đông tan khi lật ngược ống, kết quả là âm tính, nghĩa là không có nội độc tố có thể phát hiện được trong mẫu dựa trên độ nhạy của thuốc thử LAL.

Phương pháp sắc ký động học đo độ hấp thụ ánh sáng trong thuốc thử LAL để xác định xem nội độc tố có hiện diện hay không bằng cách nhìn thấy các thay đổi màu sắc. Mức độ màu sắc và tốc độ xuất hiện màu tỷ lệ thuận với lượng nội độc tố trong mẫu.

Phương pháp tạo màu thân thiện với người dùng và có thể được tự động hóa, giúp giảm lượng thời gian cần thiết để thực hiện xét nghiệm, cho phép hoàn thành nhiều xét nghiệm LAL hơn trên một đơn vị thời gian và việc tính toán có thể được thực hiện đơn giản. Công nghệ hộp mực Charles River Endosafe® sử dụng phương pháp tạo màu.

Phương pháp đo độ đục động học là một phần mở rộng đã sửa đổi của phép thử gel-cục. Nó đo sự thay đổi độ đục theo thời gian. Thuốc thử LAL bị thay đổi nên không thể tạo thành cục đông đặc khi tiếp xúc với nội độc tố. Lượng nội độc tố có trong phản ứng tỷ lệ nghịch với thời gian phản ứng.

Tìm hiểu thêm về danh mục đầy đủ của Charles River gồm các loại thuốc thử và phụ kiện được FDA cấp phép để hỗ trợ và đảm bảo các sản phẩm không chứa nội độc tố vi khuẩn trong quá trình sản xuất.

Tôi tìm thêm thông tin ở đâu?

Xin hãy liên hệ với chúng tôi để được biêt thêm thông tin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now ButtonCall Us