fbpx

Hiển thị 1–25 của 8175 kết quả

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9500

GIẢM GIÁ 50%

TSI 9110

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9303

 
 


Latest news

Dịch Vụ


Khuyến mại

-15%

Nuôi cấy tế bào

MegaCult-C Staining Kit, kit

207,720,450

MegaCult-C Staining Kit, kit

Compare
-15%
4,444,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

MethoCult H4435 Enriched, 3mL

33,093,900

MethoCult H4435 Enriched, 3mL

Compare
-15%
3,534,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

STEMvision Mouse MethoCult Bundle

642,600

STEMvision Mouse MethoCult Bundle

Compare
-15%
6,800,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
5,515,650

NeuroCult NS-A Differentiation Human Kit

Compare
-15%
8,996,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Hu MSC qPCR Type 1, 96 wells

10,013,850

Hu MSC qPCR Type 1, 96 wells

Compare
-15%
17,296,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RosetteSep BoneMarrow Progen

9,960,300

RosetteSep BoneMarrow Progen

Compare
-15%
2,838,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
38,663,100

RosetteSep Multi Myeloma Enrch Cocktail

Compare
-15%
14,726,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
21,955,500

RosetteSep Human CD3 Depletion, 10mL

Compare
-15%
2,302,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Verteporfin, 1 mg

7,015,050

Verteporfin, 1 mg

Compare
-15%
15,797,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Forskolin, 10 mg

12,209,400

Forskolin, 10 mg

Compare
-15%
14,940,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Y-27632 (2HCl), 1 mg

66,669,750

Y-27632 (2HCl), 1 mg

Compare
-15%
5,783,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

HPI-1, 5 mg

5,140,800

HPI-1, 5 mg

Compare
-15%
20,134,800

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

BIRB-796, 1 mg

1,874,250

BIRB-796, 1 mg

Compare
-15%
5,408,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

SB216763, 5 mg

3,802,050

SB216763, 5 mg

Compare
-15%
18,956,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

DBZ, 10 mg

7,764,750

DBZ, 10 mg

Compare
-15%
13,869,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Paclitaxel, 25 mg

12,209,400

Paclitaxel, 25 mg

Compare
-15%
15,904,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Torin 1, 50 mg

9,103,500

Torin 1, 50 mg

Compare
-15%
18,474,750

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Ionomycin, 1 mg

3,266,550

Ionomycin, 1 mg

Compare
-15%
10,870,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Indomethacin, 1 g

19,974,150

Indomethacin, 1 g

Compare
-15%
4,712,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Minocycline (HCl), 25mg

19,974,150

Minocycline (HCl), 25mg

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

7,497,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

0.1in Column Pump Feed Kit, 10/pk

20,188,350

0.1in Column Pump Feed Kit, 10/pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

10,977,750

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

STEMtaq DNA Pol MM Kit, 1000rxn

41,072,850

STEMtaq DNA Pol MM Kit, 1000rxn

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

20,349,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
380,337,600

Thông số kỹ thuật

Model: 9350 Hãng SX: TSI - Mỹ Tiêu chuẩn: ISO 9001: 200 ISO 14644-1: 1999 ISO 14644-1: 2015 FS209E EU GMP Annex 1: 2008 ISO 21501-4: 2007 CE JIS B9921 US FDA Aseptic Processing guidance 2004

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

16,814,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Cáp máy tính, AeroTrak 9303

1,444,320

Cáp máy tính, AeroTrak 9303

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,586,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
5,135,360

Probe, Isokinetic, Thép không gỉ, Thiết bị di động 1.0 CFM (kết nối với ống)

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

13,548,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

DR6300-T Digital refractometer

286,204,050

DR6300-T Digital refractometer Measuring ranges: nD 1.32000-1.70000; 0-95 %Brix Accuracy: nD +/-0.00002; +/-0.02 %Brix

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

16,600,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

LED illumination set 589 nm for AR2

11,371,140

LED illumination set 589 nm for AR2

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

4,712,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Cinnamon oil

6,429,060

Cinnamon oil

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

13,333,950

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

10 Luer syringe 2 ml, 10 pieces

6,104,340

10 Luer syringe 2 ml, 10 pieces

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

29,345,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Plano eyepiece 16X

7,458,660

Plano eyepiece 16X

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

20,563,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
9,791,100

Polarisation equipment for MBL2000 and MBL3000 series

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

3,748,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Stereo zoom microscope

33,397,650

Stereo zoom microscope

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

1,285,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
9,753,480

Universal Camera Holder for Microscopes

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

44,500,050

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration SAG 440

50,425,485

Service and Calibration SAG 440

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

8,514,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
55,132,000

lò múp có cửa lật, tmax 1200 ° c

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

17,510,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
162,316,000

MUFFLE FURNACE L9/12/C450, TMAX.1200, flap door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

4,765,950

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
214,368,000

MUFFLE FURNACE L24/12/C450, TMAX.1200, flap door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

97,193,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
153,384,000

FURNACE CERAMIC MUFFLE L9/11/SKM/C450, TMAX.1100, lift door, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

41,340,600

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
4,158,000

Collecting Pan, Ceramic for L..5/LE4-6

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

55,906,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
209,748,000

Chamber Furnace with Brick Insulation, Tmax 1200°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

58,905,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
478,940,000

Chamber Furnace with Brick Insulation, Tmax 1400°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

13,976,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
459,844,000

High-temperature furnace LHT 08/16/P470, TMAX.1600, protective gas connection, overtemperature limit controller

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

5,355,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
208,824,000

Drying Oven, Tmax 300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

10,549,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
414,260,000

High-Temperature Oven, Tmax 650°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

32,719,050

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
143,836,000

Compact Tube Furnace, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

10,924,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
243,320,000

Split-Type Tube Furnace, Tmax 1100°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

3,534,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
212,520,000

Split-Type Tube Furnace, Tmax 1100°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

232,567,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
502,040,000

Rotary Tube Furnace, Tmax 1100°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

139,551,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
869,484,000

Horizontal High-Temperature Tube Furnace, Tmax 1800°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

49,212,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
885,040

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Amphotericin B 100X - 50ml

Compare

PHÒNG SẠCH

-18%

Máy đếm tiểu phân

Máy đếm hạt nano 9001

1,800,000,000

Máy đếm bụi nano Model 9001 Hãng SX: TSI - Mỹ Nước SX: TSI-Mỹ Đại diện phân phối: BMN MSI CO LTD        

Compare
248,000,000

Model: 9306-03 Hãng SX: TSI - Mỹ Máy đếm tiểu phân không khí cầm tay TSI AeroTrak Model 9306 có nhiều đặc điểm linh hoạt cho các khách hàng quan tâm đến giá cả và máy đếm hạt cầm tay đa năng. Model 9306 dễ cầm, điều khiển bằng ngón cái, dễ dàng vận hành bằng một tay.

Compare
88,000,000

Model: 9303 Hãng SX: TSI - Mỹ

Compare

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare


KIỂM NGHIỆM DƯỢC

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare

Máy đo chỉ tiêu khí hậu TSI 9565-NB

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược

Phân Cực Kế Tự Động P8000

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000 Model: P8000 Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000 và P8100 là sự lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng mà việc kiểm soát nhiệt độ mẫu cho các phép đo có độ chính xác cao là thực sự không cần thiết. Các [...]

Compare

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000-T Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000-T và P8100-T sẽ cho phép kiểm soát nhiệt độ bể làm lạnh trong khoảng từ 8 – 400C khi kết hợp với các ống đo có kiểm soát nhiệt độ và bộ làm lạnh. Điều đó làm [...]

Compare
280,000,000

https://www.youtube.com/watch?v=YIRBcIvNJac&feature=emb_logo

Compare
-9%
3,000,000,000

Hệ thống Celsis Accel -  sàng lọc phát hiện nhanh vi sinh vật Hãng sản xuất: Celsis - Charles River Xuất xứ: Đức Tính năng Celsis Accel ® là một hệ thống sàng lọc vi khuẩn nhanh chóng cho các nhà sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết kế dành riêng cho các nhà sản xuất với khối lượng thử nghiệm tầm trung. Hệ thống mang lại kết quả kiểm soát chất lượng chỉ trong 24 giờ đối với thử giới hạn nhiễm khuẩn và 4-7 ngày đối với thử nghiệm độ vô trùng, cho phép người dùng giảm thời gian lưu trữ và nhanh chóng đưa ra thị trường Charles River có thể ước tính được mức tiết kiệm chi phí khi triển khai hệ thống Celsis Accel ® trong một cơ sở sản xuất cụ thể        

Compare
19,674,600

Dịch vụ ID vi sinh MALDI-TOF:AccuPRO-ID® Quy trình kiểm tra định danh vi sinh vật MALDI-TOF tạo ra dấu vân tay phổ protein duy nhất, sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu MALDI đã được Accugenix® xác thực để xác định vi khuẩn và nấm men. Giải pháp AccuPRO-ID® cung cấp tỷ lệ chính xác cao hơn các phương pháp đo kiểu hình, tạo ra kết quả nhanh hơn và là một lựa chọn ít tốn kém hơn cho các chương trình giám sát môi trường thông thường.

Compare


THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

-15%
6,339,300

Lọ trữ mẫu hình nón 1,5 mL, Màu vàng, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare

Kính Hiển Vi Soi Nổi 3 Mắt Kruss MSZ5000-T Mã số: MSZ5000-T Tính năng chính: –     Là một kính hiển vi soi nổi bền để kiểm tra chuyên nghiệp các thiết bị điện tử, kỹ thuật chính xác, nhựa và các sản phẩm y tế. Kính hiển vi được sử dụng để kiểm tra, lắp [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare
-6%
180,000,000

Máy đo áp suất thẩm thấu Osmomat 3000 basic Model: Osmomat 3000 basic Hãng: GONOTEC – Đức  

Compare

Kiểm nghiệm dược

Mass Flowmeter 4143

Mã sản phẩm : mass-flowmeter-4143

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare


TẾ BÀO GỐC

33,000,000,000

Mã sản phẩm : askion-c-line-hermetic-storage-m/l

Compare
-9%

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

3,000,000,000

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RoboSep-S

1,392,300

RoboSep-S

Compare
-15%
803,250

Quality Control Kit, StemCell QC, BM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

CFU Assay Course-CA-Summer

67,419,450

CFU Assay Course-CA-Summer

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S Model: CELENA® S Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào CELENA® S giúp cho việc chụp ảnh có độ phân giải cao, chất lượng xuất bản trở nên dễ [...]

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào tự động Luna Stem

Máy đếm tế bào Luna Stem Model: Luna Stem Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào tự động Luna stem là một thiết bị đếm tế bào tự động huỳnh quang kép đo được tổng số tế bào [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare


THIẾT BỊ KHOA HỌC