fbpx

Hiển thị 1–25 của 8175 kết quả

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9500

GIẢM GIÁ 50%

TSI 9110

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9303

 
 


Latest news

Dịch Vụ


Khuyến mại

-15%

Nuôi cấy tế bào

EasySep Rat B Cell Isolation Kit

32,558,400

EasySep Rat B Cell Isolation Kit

Compare
-15%
10,398,050

2.0 mL Phiến giếng sâu 96 giếng, Đáy chữ V, Giếng vuông, Không tiệt trùng, 5 / pk, 50 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Hu IL-4 ELISA Kit, 2plates

52,746,750

Hu IL-4 ELISA Kit, 2plates

Compare
-15%
79,517,500

Nắp 8 dải gồ, Vô trùng, 125 / pk, 1250 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

EpiCult-B Kit

12,798,450

EpiCult-B Kit

Compare
-15%
3,863,250

100 x 20 mm Petri Dish, Sterile, 20 gói, 300 thùng

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

STEMdiff Myogenic Progenitor Kit

93,819,600

STEMdiff Myogenic Progenitor Kit

Compare
-9%

Máy đo lưu lượng

Máy đo lưu lượng gió 8380STA

110,000,000

Máy đo lưu lượng gió 8380STA Model: 8380-STA Hãng sx: TSI - Hoa kỳ Máy đo lưu lượng gió 8380STA Bundle bao gồm:

  • Máy chụp TSI 8380 để cung cấp số đọc thể tích không khí trực tiếp chính xác nhất tại các bộ khuếch tán và lưới tản nhiệt
  • Chụp Hood Stand để tạo điều kiện cho hoạt động một người dễ dàng, an toàn trong khi loại bỏ việc sử dụng thang
  • Máy tính bảng thông minh được tải với Ứng dụng di động LogDat ™ để cho phép hiển thị và ghi dữ liệu từ xa

Compare
-15%
4,258,500

Lọ trữ mẫu tự đứng 2,0 mL, Màu tím, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

TeSR2 Complete Medium Kit

3,534,300

TeSR2 Complete Medium Kit

Compare
-30%

Kiểm nghiệm dược

Máy tiệt trùng ozone

3,850,000

Mã sản phẩm : purified-air-o3-60

Compare
-12%
2,200,000

CYANPipettes 20-200µl Mã hàng: PS00200 Hãng sản xuất: Cypress – Bỉ Pipet, dụng cụ đo và hút mẫu chất lỏng (CYANPipettes 20-200µl), dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%. >> Tham khảo thêm các sản phẩm pipet khác tại đây

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

HypoThermosol FRS, 10mL, Bundle

52,211,250

HypoThermosol FRS, 10mL, Bundle

Compare
-15%
7,657,650

Đĩa nuôi cấy giếng micro 400 µm, 6 giếng tạo ra thể embryoid và spheroid một cách dễ dàng và lặp lại.

Compare
-15%
7,389,900

ImmunoCult Human Th2 Diff Supplement

Compare
-15%
7,015,050

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
40,216,050

MegaCult-C Double Chamber Slides, 16/bx

Compare
-15%
10,710,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
803,250

Quality Control Kit, StemCell QC, BM

Compare
-15%
65,598,750

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

MethoCult M3134, 40mL

15,583,050

MethoCult M3134, 40mL

Compare
-15%
3,855,600

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
12,209,400

NeuroCult Proliferation Kit (Mouse&Rat)

Compare
-15%
5,676,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Hydrocortisone Stock Sol., 10 pack

26,453,700

Hydrocortisone Stock Sol., 10 pack

Compare
-15%
6,800,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
2,195,550

Filter Tips, 1mL Sterile, Case 3840

Compare
-15%
16,011,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
134,678,250

RosetteSep Human Monocyte Cells, 10mL

Compare
-15%
8,300,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
37,592,100

RosetteSep Human ILC2 Enrich - Sample

Compare
-15%
8,193,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

PD0325901, 25 mg

1,606,500

PD0325901, 25 mg

Compare
-15%
9,424,800

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

BIX01294 (3HCl H2O), 1 mg

3,480,750

BIX01294 (3HCl H2O), 1 mg

Compare
-15%
7,175,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

SB431542, 1 mg

2,516,850

SB431542, 1 mg

Compare
-15%
22,812,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

(-)-Blebbistatin, 25 mg

2,570,400

(-)-Blebbistatin, 25 mg

Compare
-15%
11,406,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Reversine, 5 mg

16,814,700

Reversine, 5 mg

Compare
-15%
5,301,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Pifithrin-mu, 10 mg

4,605,300

Pifithrin-mu, 10 mg

Compare
-15%
13,869,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AZD8055, 10 mg

11,084,850

AZD8055, 10 mg

Compare
-15%
10,388,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Lapatinib, 10 mg

2,677,500

Lapatinib, 10 mg

Compare
-15%
19,438,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

SU11274, 1 mg

8,193,150

SU11274, 1 mg

Compare
-15%
25,168,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
10,549,350

(-)-Epigallocatechin Gallate, 50 mg

Compare
-15%
22,812,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Dibutyryl-cAMP (Na Salt), 100 mg

3,748,500

Dibutyryl-cAMP (Na Salt), 100 mg

Compare
-15%
7,443,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

(Z)-4-Hydroxytamoxifen, 10mg

14,886,900

(Z)-4-Hydroxytamoxifen, 10mg

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,318,900

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

3-Methyladenine, 100mg

24,525,900

3-Methyladenine, 100mg

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

3,213,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

StemSpan-ACF, 500mL

25,704,000

StemSpan-ACF, 500mL

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

3,748,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
28,220,850

STEMvision Prev. Maint.(active warranty)

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

4,712,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
2,407,200

Ống Superthane, 1/8 "ID 1/4" OD, 100 FT (30,5 m)

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,051,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
5,616,800

Nhiệt độ / RH Probe AeroTrak 9306

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

15,636,600

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Autosampler 53 or 89 samples

300,781,800

Autosampler

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,051,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Abbe refractometer

33,397,650

Abbe refractometer

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

3,641,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Kalibrierzertifikat für Handgeräte

7,947,720

Kalibrierzertifikat für Handgeräte

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

11,084,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Sample plate for AS80

13,703,580

Sample plate for AS80

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

3,748,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Trinocular Microscope

64,834,110

Trinocular Microscope

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

12,744,900

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Objective plan-achromatic 20X

10,957,320

Objective plan-achromatic 20X

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,103,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Darkfield for MSL and MSZ

8,502,120

Darkfield for MSL and MSZ

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

8,193,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
10,957,320

Objective plan-achromatic 20X for MBL3300

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,211,800

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration PSM 165

68,724,370

Service and Calibration PSM 165

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,533,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM222

27,763,890

Service and Calibration ATM222

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

23,187,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
155,848,000

MUFFLE FURNACE LT5/13/C450, TMAX.1300, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

24,311,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
181,412,000

MUFFLE FURNACE LT15/13/C450, TMAX.1300, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

12,102,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
133,364,000

ASHING FURNACE LVT5/11/C450, TMAX.1100, flap door, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

26,882,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
2,371,600

Collecting Pan, Steel for L1/LE1

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

24,097,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
144,144,000

Hardening Furnace, Tmax 1280°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

90,338,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
314,776,000

Chamber Furnace with Fibre Insulation, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,479,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
233,772,000

High-temperature furnace LHTC 03/16/C450, TMAX.1600, flap door, protective gas connection, overtemperature limit controller

Compare

PHÒNG SẠCH

-18%

Máy đếm tiểu phân

Máy đếm hạt nano 9001

1,800,000,000

Máy đếm bụi nano Model 9001 Hãng SX: TSI - Mỹ Nước SX: TSI-Mỹ Đại diện phân phối: BMN MSI CO LTD        

Compare
248,000,000

Model: 9306-03 Hãng SX: TSI - Mỹ Máy đếm tiểu phân không khí cầm tay TSI AeroTrak Model 9306 có nhiều đặc điểm linh hoạt cho các khách hàng quan tâm đến giá cả và máy đếm hạt cầm tay đa năng. Model 9306 dễ cầm, điều khiển bằng ngón cái, dễ dàng vận hành bằng một tay.

Compare
88,000,000

Model: 9303 Hãng SX: TSI - Mỹ

Compare

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare


KIỂM NGHIỆM DƯỢC

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare

Máy đo chỉ tiêu khí hậu TSI 9565-NB

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược

Phân Cực Kế Tự Động P8000

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000 Model: P8000 Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000 và P8100 là sự lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng mà việc kiểm soát nhiệt độ mẫu cho các phép đo có độ chính xác cao là thực sự không cần thiết. Các [...]

Compare

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000-T Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000-T và P8100-T sẽ cho phép kiểm soát nhiệt độ bể làm lạnh trong khoảng từ 8 – 400C khi kết hợp với các ống đo có kiểm soát nhiệt độ và bộ làm lạnh. Điều đó làm [...]

Compare
280,000,000

https://www.youtube.com/watch?v=YIRBcIvNJac&feature=emb_logo

Compare
-9%
3,000,000,000

Hệ thống Celsis Accel -  sàng lọc phát hiện nhanh vi sinh vật Hãng sản xuất: Celsis - Charles River Xuất xứ: Đức Tính năng Celsis Accel ® là một hệ thống sàng lọc vi khuẩn nhanh chóng cho các nhà sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết kế dành riêng cho các nhà sản xuất với khối lượng thử nghiệm tầm trung. Hệ thống mang lại kết quả kiểm soát chất lượng chỉ trong 24 giờ đối với thử giới hạn nhiễm khuẩn và 4-7 ngày đối với thử nghiệm độ vô trùng, cho phép người dùng giảm thời gian lưu trữ và nhanh chóng đưa ra thị trường Charles River có thể ước tính được mức tiết kiệm chi phí khi triển khai hệ thống Celsis Accel ® trong một cơ sở sản xuất cụ thể        

Compare
19,674,600

Dịch vụ ID vi sinh MALDI-TOF:AccuPRO-ID® Quy trình kiểm tra định danh vi sinh vật MALDI-TOF tạo ra dấu vân tay phổ protein duy nhất, sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu MALDI đã được Accugenix® xác thực để xác định vi khuẩn và nấm men. Giải pháp AccuPRO-ID® cung cấp tỷ lệ chính xác cao hơn các phương pháp đo kiểu hình, tạo ra kết quả nhanh hơn và là một lựa chọn ít tốn kém hơn cho các chương trình giám sát môi trường thông thường.

Compare


THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

-15%
6,339,300

Lọ trữ mẫu hình nón 1,5 mL, Màu vàng, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare

Kính Hiển Vi Soi Nổi 3 Mắt Kruss MSZ5000-T Mã số: MSZ5000-T Tính năng chính: –     Là một kính hiển vi soi nổi bền để kiểm tra chuyên nghiệp các thiết bị điện tử, kỹ thuật chính xác, nhựa và các sản phẩm y tế. Kính hiển vi được sử dụng để kiểm tra, lắp [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare
-6%
180,000,000

Máy đo áp suất thẩm thấu Osmomat 3000 basic Model: Osmomat 3000 basic Hãng: GONOTEC – Đức  

Compare

Kiểm nghiệm dược

Mass Flowmeter 4143

Mã sản phẩm : mass-flowmeter-4143

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare


TẾ BÀO GỐC

33,000,000,000

Mã sản phẩm : askion-c-line-hermetic-storage-m/l

Compare
-9%

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

3,000,000,000

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RoboSep-S

1,392,300

RoboSep-S

Compare
-15%
803,250

Quality Control Kit, StemCell QC, BM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

CFU Assay Course-CA-Summer

67,419,450

CFU Assay Course-CA-Summer

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S Model: CELENA® S Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào CELENA® S giúp cho việc chụp ảnh có độ phân giải cao, chất lượng xuất bản trở nên dễ [...]

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào tự động Luna Stem

Máy đếm tế bào Luna Stem Model: Luna Stem Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào tự động Luna stem là một thiết bị đếm tế bào tự động huỳnh quang kép đo được tổng số tế bào [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare