fbpx

Hiển thị 1–25 của 8177 kết quả

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9500


GIẢM GIÁ 50%

TSI 9110


GIẢM GIÁ 25%

TSI 9303


 
 









Latest news

Dịch Vụ


Khuyến mại

-15%

Kiểm nghiệm dược

OEM Mass Flow Sensor 840623

18,700,000

OEM Mass Flow Sensor 840623

Model: Mass flow Sensor 840623 Hãng sản xuất: TSI - Mỹ

Thông tin sản phẩm

  • Đội ngũ kỹ thuật của TSI có thể phát triển cấu hình cơ khí chính xác, đặc tính hiệu suất và giao diện điện tử mà bạn cần để tối ưu hóa thiết kế của mình. Hiệu suất đặc biệt của các cảm biến lưu lượng nhúng này có thể nâng cao hiệu suất sản phẩm của bạn và cải thiện thời gian tiếp thị phát triển sản phẩm mới.

Compare
-30%
5,593,000

Máy lọc không khí Acson AAP30B

Compare
-15%
31,808,700

ImmunoCult Hu CD3/CD28 TCell Act-Sam

Compare
-15%
4,444,650

Bộ kit tinh sạch tế bào T gamma/delta bằng miễn dịch từ tính

Compare
-15%
1,499,400

HBSS w 10mM Hepes, w/o phenol red, 500mL

Compare
-15%
5,194,350

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

MesenCult-hPL Medium Kit

20,241,900

MesenCult-hPL Medium Kit

Compare
-15%
3,962,700

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

MethoCult H4531, 100mL

31,701,600

MethoCult H4531, 100mL

Compare
-15%
5,194,350

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

MyeloCult M5300, 500mL

29,345,400

MyeloCult M5300, 500mL

Compare
-15%
21,312,900

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Mouse Pancreatic Organoids

8,782,200

Mouse Pancreatic Organoids

Compare
-15%
16,546,950

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
1,338,750

RoboSep-16 Warranty w/PM Pkg, 1 Year

Compare
-15%
19,438,650

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RosetteSep Human T Cells, 10mL

38,663,100

RosetteSep Human T Cells, 10mL

Compare
-15%
17,296,650

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
38,663,100

RosetteSep Hu Prog Basic Pre-Enrich 5 mL

Compare
-15%
4,551,750

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

SepMate-15 100-pack RUO

23,562,000

SepMate-15 100-pack RUO

Compare
-15%
4,658,850

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

ME0328, 5 mg

10,228,050

ME0328, 5 mg

Compare
-15%
7,764,750

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

PD0325901, 1 mg

3,534,300

PD0325901, 1 mg

Compare
-15%
7,871,850

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
14,404,950

StemRegenin 1 (Hydrochloride), 5 mg

Compare
-15%
6,051,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

IWP-4, 1 mg

4,658,850

IWP-4, 1 mg

Compare
-15%
12,637,800

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Doxycycline (Hyclate), 1 g

3,855,600

Doxycycline (Hyclate), 1 g

Compare
-15%
14,779,800

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AKT Inhibitor VIII, 10 mg

1,874,250

AKT Inhibitor VIII, 10 mg

Compare
-15%
20,509,650

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

GSA 10, 10 mg

13,012,650

GSA 10, 10 mg

Compare
-15%
6,372,450

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Refametinib, 10 mg

15,957,900

Refametinib, 10 mg

Compare
-15%
9,049,950

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Wortmannin, 10 mg

5,194,350

Wortmannin, 10 mg

Compare
-15%
18,474,750

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RepSox, 10 mg

13,387,500

RepSox, 10 mg

Compare
-15%
17,510,850

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

D4476, 5 mg

7,657,650

D4476, 5 mg

Compare
-15%
9,478,350

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

NU7026, 5mg

10,120,950

NU7026, 5mg

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

5,676,300

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

StemSpan T Cell Generation Kit

47,391,750

StemSpan T Cell Generation Kit

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

11,138,400

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
5,933,447,100

SmartDish (6-well plates) - 5 Pack

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

20,723,850

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
46,750,000

Máy phân tích chứng nhận lưu lượng và phân tích dòng chảy cộng với bộ cảm biến oxy 4073

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

11,084,850

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
42,848,160

Đầu dò quét bộ lọc điện tử, 1 CFM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

24,740,100

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
21,664,800

Làm sạch và hiệu chỉnh Aerotrak 9310, 9350, 9500, 9510, 9550

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

13,869,450

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

In-Line Process Refractometer

197,622,810

In-Line Process Refractometer

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

8,514,450

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

HRB32-T Handheld refractometer

9,235,710

HRB32-T Handheld refractometer

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

15,422,400

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%
13,496,670

Density standard Isooctane 0,6900 g/cm³ at 20 °C, 10 ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

11,566,800

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Binocular Microscope

27,966,510

Binocular Microscope

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

10,120,950

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Objective achromatic 10X

7,797,240

Objective achromatic 10X

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

14,083,650

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Eyepiece pair 5x

8,812,980

Eyepiece pair 5x

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

8,889,300

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Eyepiece 10X

9,791,100

Eyepiece 10X

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

2,731,050

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

UV hand lamp

21,754,260

UV hand lamp

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

48,569,850

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
869,892,210

FAS 362/L Particle Counter for Liquids

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

49,426,650

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
145,684,000

MUFFLE FURNACE LT5/12/C450, TMAX.1200, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

77,754,600

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
168,476,000

MUFFLE FURNACE LT15/12/C450, TMAX.1200, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

15,850,800

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
222,992,000

MUFFLE FURNACE L40/12/C450, TMAX.1200, flap door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

16,332,750

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%

Thí nghiệm

phần mềm vcd

27,412,000

VCD Software

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

6,426,000

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
84,084,000

Hardening Furnace, Tmax 1280°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

29,880,900

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
277,200,000

Chamber Furnace with Brick Insulation, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

17,725,050

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
230,384,000

High-temperature furnace LHTCT 03/15/C450, TMAX.1500, lift door, protective gas connection, overtemperature limit controller

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

206,113,950

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
704,088,000

High-Temperature Furnace with Fiber Insulation, Tmax 1800°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

225,391,950

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
320,320,000

Drying Oven w. Safety Technology acc. to EN 1539, Tmax 260°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

310,215,150

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
636,636,000

High-Temperature Oven, Tmax 850°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

11,191,950

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
159,236,000

Universal Tube Furnace, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

12,691,350

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
230,692,000

Split-Type Tube Furnace, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

11,459,700

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
193,732,000

Split-Type Tube Furnace, Tmax 1300°C

Compare

PHÒNG SẠCH

-18%

Máy đếm tiểu phân

Máy đếm hạt nano 9001

1,800,000,000

Máy đếm bụi nano Model 9001 Hãng SX: TSI - Mỹ Nước SX: TSI-Mỹ Đại diện phân phối: BMN MSI CO LTD        

Compare
248,000,000

Model: 9306-03 Hãng SX: TSI - Mỹ Máy đếm tiểu phân không khí cầm tay TSI AeroTrak Model 9306 có nhiều đặc điểm linh hoạt cho các khách hàng quan tâm đến giá cả và máy đếm hạt cầm tay đa năng. Model 9306 dễ cầm, điều khiển bằng ngón cái, dễ dàng vận hành bằng một tay.

Compare
88,000,000

Model: 9303 Hãng SX: TSI - Mỹ

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare


KIỂM NGHIỆM DƯỢC

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare

Máy đo chỉ tiêu khí hậu TSI 9565-NB

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược

Phân Cực Kế Tự Động P8000

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000 Model: P8000 Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000 và P8100 là sự lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng mà việc kiểm soát nhiệt độ mẫu cho các phép đo có độ chính xác cao là thực sự không cần thiết. Các [...]

Compare

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000-T Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000-T và P8100-T sẽ cho phép kiểm soát nhiệt độ bể làm lạnh trong khoảng từ 8 – 400C khi kết hợp với các ống đo có kiểm soát nhiệt độ và bộ làm lạnh. Điều đó làm [...]

Compare
280,000,000

https://www.youtube.com/watch?v=YIRBcIvNJac&feature=emb_logo

Compare
-9%
3,000,000,000

Hệ thống Celsis Accel -  sàng lọc phát hiện nhanh vi sinh vật Hãng sản xuất: Celsis - Charles River Xuất xứ: Đức Tính năng Celsis Accel ® là một hệ thống sàng lọc vi khuẩn nhanh chóng cho các nhà sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết kế dành riêng cho các nhà sản xuất với khối lượng thử nghiệm tầm trung. Hệ thống mang lại kết quả kiểm soát chất lượng chỉ trong 24 giờ đối với thử giới hạn nhiễm khuẩn và 4-7 ngày đối với thử nghiệm độ vô trùng, cho phép người dùng giảm thời gian lưu trữ và nhanh chóng đưa ra thị trường Charles River có thể ước tính được mức tiết kiệm chi phí khi triển khai hệ thống Celsis Accel ® trong một cơ sở sản xuất cụ thể        

Compare
19,674,600

Dịch vụ ID vi sinh MALDI-TOF:AccuPRO-ID® Quy trình kiểm tra định danh vi sinh vật MALDI-TOF tạo ra dấu vân tay phổ protein duy nhất, sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu MALDI đã được Accugenix® xác thực để xác định vi khuẩn và nấm men. Giải pháp AccuPRO-ID® cung cấp tỷ lệ chính xác cao hơn các phương pháp đo kiểu hình, tạo ra kết quả nhanh hơn và là một lựa chọn ít tốn kém hơn cho các chương trình giám sát môi trường thông thường.

Compare


THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

-23%
8,680,000

Lọ trữ mẫu hình nón 1,5 mL, Màu vàng, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare

Kính Hiển Vi Soi Nổi 3 Mắt Kruss MSZ5000-T Mã số: MSZ5000-T Tính năng chính: –     Là một kính hiển vi soi nổi bền để kiểm tra chuyên nghiệp các thiết bị điện tử, kỹ thuật chính xác, nhựa và các sản phẩm y tế. Kính hiển vi được sử dụng để kiểm tra, lắp [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare
-6%
180,000,000

Máy đo áp suất thẩm thấu Osmomat 3000 basic Model: Osmomat 3000 basic Hãng: GONOTEC – Đức  

Compare

Kiểm nghiệm dược

Mass Flowmeter 4143

Mã sản phẩm : mass-flowmeter-4143

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare


TẾ BÀO GỐC

33,000,000,000

Mã sản phẩm : askion-c-line-hermetic-storage-m/l

Compare
-9%

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

3,000,000,000

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RoboSep-S

1,392,300

RoboSep-S

Compare
-15%
803,250

Quality Control Kit, StemCell QC, BM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

CFU Assay Course-CA-Summer

67,419,450

CFU Assay Course-CA-Summer

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S Model: CELENA® S Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào CELENA® S giúp cho việc chụp ảnh có độ phân giải cao, chất lượng xuất bản trở nên dễ [...]

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào tự động Luna Stem

Máy đếm tế bào Luna Stem Model: Luna Stem Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào tự động Luna stem là một thiết bị đếm tế bào tự động huỳnh quang kép đo được tổng số tế bào [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare


THIẾT BỊ KHOA HỌC

-9%
895,664,000

Assay Furnace, Tmax 1200°C

Compare
-9%