fbpx

Hiển thị 1–25 của 8175 kết quả

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9500

GIẢM GIÁ 50%

TSI 9110

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9303

 
 


Latest news

Dịch Vụ


Khuyến mại

-15%

Nuôi cấy tế bào

AG-490, 10 mg

7,818,300

AG-490, 10 mg

Compare
-15%
7,443,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Fluoxetine (HCl), 500 mg

25,061,400

Fluoxetine (HCl), 500 mg

Compare
-15%
17,510,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Rapamycin, 1 mg

2,677,500

Rapamycin, 1 mg

Compare
-15%
15,422,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

WHI-P131 , 10 mg

3,320,100

WHI-P131 , 10 mg

Compare
-15%
21,045,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

R848, 10 mg

4,230,450

R848, 10 mg

Compare
-15%
3,427,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

GANT 58, 10 mg

10,388,700

GANT 58, 10 mg

Compare
-15%
13,762,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

FK506, 50mg

13,066,200

FK506, 50mg

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,640,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
15,850,800

StemSpan Lymph Prog. Expansion Supp

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

11,941,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

STEMvision Mouse M3436 Assay

1,338,750

STEMvision Mouse M3436 Assay

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

14,137,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

OEM Mass Flow Sensor 840621

18,700,000

OEM Mass Flow Sensor 840621

Model: Mass flow Sensor 840621 Hãng sản xuất: TSI - Mỹ

Thông tin sản phẩm

  • Nhóm thiết kế đo lưu lượng của TSI có thể phát triển cấu hình cơ học chính xác, đặc tính hiệu suất và giao diện điện tử mà bạn cần để tối ưu hóa thiết kế của mình. Hiệu suất đặc biệt của các cảm biến lưu lượng nhúng này có thể nâng cao hiệu suất sản phẩm của bạn và cải thiện thời gian tiếp thị phát triển sản phẩm mới.

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

24,740,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
27,121,120

Đầu dò quét bộ lọc, 50 LPM có thể di chuyển (được sử dụng với ống)

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

8,889,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
260,940,480

Đa dạng w / 32 cổng cho AeroTrak 1 CFM APC và Điều khiển từ xa với Bơm

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

20,991,600

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

DR6200-T Digital refractometer

238,901,850

DR6200-T Digital refractometer Measuring ranges: nD 1.32000-1.58000; 0-95 %Brix Accuracy: nD +/-0.00002; +/-0.02 %Brix

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,424,800

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
19,276,290

DR201-95 Digital handheld refractometer

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,960,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
396,712,800

Manual sample supply Density meter - Set 3 Semi-automatic sample supply

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

5,890,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
11,803,770

PSS Melting Point Standard Sulfanilamide 164 - 166°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

11,138,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Trinocular Head

13,703,580

Trinocular Head

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

21,045,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Stereo microscope

13,416,480

Stereo microscope

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

25,489,800

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
6,217,200

Halogen bulb for MSZ5000 for transmitted light

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

4,765,950

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Focusing lens for cold light sources

7,082,460

Focusing lens for cold light sources

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

8,728,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
37,360,730

Service and Calibration Series EAN 581

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

16,814,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
127,204,000

MUFFLE FURNACE L3/12/C450, TMAX.1200, flap door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

19,385,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
185,416,000

MUFFLE FURNACE LT9/14/C450, TMAX.1400, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

36,467,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
222,992,000

MUFFLE FURNACE LT40/12/C450, TMAX.1200, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,157,050

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
4,589,200

Gloves, Tmax 700°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

16,011,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
2,094,400

Ribbed Plate, Ceramic for L..24

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

112,562,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
197,120,000

Chamber Furnace with Brick Insulation, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

59,708,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
457,380,000

Chamber Furnace with Fibre Insulation, Tmax 1400°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

170,342,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
519,288,000

High-Temperature Furnace with Fiber Insulation, Tmax 1600°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

21,098,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
293,524,000

Drying Oven, Tmax 300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

56,709,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
329,252,000

High-Temperature Oven, Tmax 850°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

10,067,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
292,600,000

Compact Tube Furnace, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

10,067,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
139,216,000

Split-Type Tube Furnace, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

32,451,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
316,316,000

Split-Type Tube Furnace, Tmax 1100°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

11,245,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
640,948,000

Rotary Tube Furnace, Tmax 1300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

2,356,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
778,932,000

Vertical High-Temperature Tube Furnace, Tmax 1800°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

48,569,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
667,680

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Glutamine-Penicillin-Streptomycin 100X - 100ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

197,331,750

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
280,800

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Ham's F10 w/ L-Glutamine - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

50,979,600

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
156,000

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu RPMI 1640 w/ L-Glutamine - 100ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

37,431,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
484,640

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Trypsin 0.25% - EDTA in HBSS w/o Calcium w/o Magnesium w/ Phenol Red - 100ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

213,236,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
3,397,680

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu DMEM High Glucose w/ L-Glutamine w/o Sodium Bicarbonate w/o Sodium Pyruvate - For 50L

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

11,566,800

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
400,400

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Medium 199 w/ Earle's Salts w/ L-Glutamine w/o Sodium Bicarbonate - For 1L

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

205,417,800

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
2,845,440

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu RPMI 1640 w/ L-Glutamine w/o Sodium Bicarbonate - For 50L

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

1,338,750

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
1,502,800

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Amphotericin B - 1g

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

32,719,050

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
3,312,400

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Bovine Serum (France Origin). Heat Inactivated - 1000ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

11,459,700

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
2,170,480

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Donor Horse Serum - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

44,018,100

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
17,086,160

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (EU Origin). Charcoal Stripped - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,372,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
13,538,720

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (Uruguay) - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

7,175,700

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
17,086,160

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (South America). Charcoal Stripped - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

23,080,050

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
16,490,240

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Rat Plasma w/ Lithium Heparin - 100ml

Compare

PHÒNG SẠCH

-18%

Máy đếm tiểu phân

Máy đếm hạt nano 9001

1,800,000,000

Máy đếm bụi nano Model 9001 Hãng SX: TSI - Mỹ Nước SX: TSI-Mỹ Đại diện phân phối: BMN MSI CO LTD        

Compare
248,000,000

Model: 9306-03 Hãng SX: TSI - Mỹ Máy đếm tiểu phân không khí cầm tay TSI AeroTrak Model 9306 có nhiều đặc điểm linh hoạt cho các khách hàng quan tâm đến giá cả và máy đếm hạt cầm tay đa năng. Model 9306 dễ cầm, điều khiển bằng ngón cái, dễ dàng vận hành bằng một tay.

Compare
88,000,000

Model: 9303 Hãng SX: TSI - Mỹ

Compare

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare


KIỂM NGHIỆM DƯỢC

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare

Máy đo chỉ tiêu khí hậu TSI 9565-NB

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược

Phân Cực Kế Tự Động P8000

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000 Model: P8000 Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000 và P8100 là sự lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng mà việc kiểm soát nhiệt độ mẫu cho các phép đo có độ chính xác cao là thực sự không cần thiết. Các [...]

Compare

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000-T Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000-T và P8100-T sẽ cho phép kiểm soát nhiệt độ bể làm lạnh trong khoảng từ 8 – 400C khi kết hợp với các ống đo có kiểm soát nhiệt độ và bộ làm lạnh. Điều đó làm [...]

Compare
280,000,000

https://www.youtube.com/watch?v=YIRBcIvNJac&feature=emb_logo

Compare
-9%
3,000,000,000

Hệ thống Celsis Accel -  sàng lọc phát hiện nhanh vi sinh vật Hãng sản xuất: Celsis - Charles River Xuất xứ: Đức Tính năng Celsis Accel ® là một hệ thống sàng lọc vi khuẩn nhanh chóng cho các nhà sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết kế dành riêng cho các nhà sản xuất với khối lượng thử nghiệm tầm trung. Hệ thống mang lại kết quả kiểm soát chất lượng chỉ trong 24 giờ đối với thử giới hạn nhiễm khuẩn và 4-7 ngày đối với thử nghiệm độ vô trùng, cho phép người dùng giảm thời gian lưu trữ và nhanh chóng đưa ra thị trường Charles River có thể ước tính được mức tiết kiệm chi phí khi triển khai hệ thống Celsis Accel ® trong một cơ sở sản xuất cụ thể        

Compare
19,674,600

Dịch vụ ID vi sinh MALDI-TOF:AccuPRO-ID® Quy trình kiểm tra định danh vi sinh vật MALDI-TOF tạo ra dấu vân tay phổ protein duy nhất, sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu MALDI đã được Accugenix® xác thực để xác định vi khuẩn và nấm men. Giải pháp AccuPRO-ID® cung cấp tỷ lệ chính xác cao hơn các phương pháp đo kiểu hình, tạo ra kết quả nhanh hơn và là một lựa chọn ít tốn kém hơn cho các chương trình giám sát môi trường thông thường.

Compare


THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

-15%
6,339,300

Lọ trữ mẫu hình nón 1,5 mL, Màu vàng, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare

Kính Hiển Vi Soi Nổi 3 Mắt Kruss MSZ5000-T Mã số: MSZ5000-T Tính năng chính: –     Là một kính hiển vi soi nổi bền để kiểm tra chuyên nghiệp các thiết bị điện tử, kỹ thuật chính xác, nhựa và các sản phẩm y tế. Kính hiển vi được sử dụng để kiểm tra, lắp [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare
-6%
180,000,000

Máy đo áp suất thẩm thấu Osmomat 3000 basic Model: Osmomat 3000 basic Hãng: GONOTEC – Đức  

Compare

Kiểm nghiệm dược

Mass Flowmeter 4143

Mã sản phẩm : mass-flowmeter-4143

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare


TẾ BÀO GỐC

33,000,000,000

Mã sản phẩm : askion-c-line-hermetic-storage-m/l

Compare
-9%

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

3,000,000,000

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RoboSep-S

1,392,300

RoboSep-S

Compare
-15%
803,250

Quality Control Kit, StemCell QC, BM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

CFU Assay Course-CA-Summer

67,419,450

CFU Assay Course-CA-Summer

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S Model: CELENA® S Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào CELENA® S giúp cho việc chụp ảnh có độ phân giải cao, chất lượng xuất bản trở nên dễ [...]

Compare