fbpx

Hiển thị 1–25 của 8175 kết quả

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9500

GIẢM GIÁ 50%

TSI 9110

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9303

 
 


Latest news

Dịch Vụ


Khuyến mại

-15%
11,883,000

10 µl Vòng cấy truyền, Màu vàng, Bao bọc riêng, Vô trùng, 400 gói, 4000 thùng

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Neural Progenitor Freezing Medium

5,462,100

Neural Progenitor Freezing Medium

Compare
-12%
2,200,000

CYANPipettes 50-200µl Mã hàng: PS00500 Hãng sản xuất: Cypress – Bỉ Pipet, dụng cụ đo và hút mẫu chất lỏng (CYANPipettes 50-200µl), dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%. >> Tham khảo thêm các sản phẩm pipet khác tại đây

Compare
-15%
1,392,300

Kit chọn lọc miễn dịch-từ tính âm tính từ máu tổng số, lách hoặc hạch bạch huyết bằng máy RoboSep™

Compare
-15%
14,672,700

TeSR-E8 Kit for hESC/hiPSC Maintenance

Compare
-12%
2,200,000

CYANPipettes 0,5-10µl Mã hàng: PS00005 Hãng sản xuất: Cypress – Bỉ Pipet, dụng cụ đo và hút mẫu chất lỏng (CYANPipettes 0,5-10µl), dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%. >> Tham khảo thêm các sản phẩm pipet khác tại đây

Compare
-11%
160,000,000

Tuân thủ Dược điển: Ph. Eur. 2.9.1, USP <701> và <2040>

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Cryostor CS10, 1000mL

2,142,000

Cryostor CS10, 1000mL

Compare
-15%
7,015,050

Đĩa nuôi cấy giếng micro 800 µm, 6 giếng tạo ra thể embryoid và spheroid một cách dễ dàng và lặp lại.

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

ImmunoCult-ACF DC Medium, 100mL

16,761,150

ImmunoCult-ACF DC Medium, 100mL

Compare
-15%
2,945,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
5,783,400

Biotin/Conjugate Goat Anti-Mu lgG, 125uL

Compare
-15%
17,457,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

MethoCult GF H4034 Starter Kit

13,548,150

MethoCult GF H4034 Starter Kit

Compare
-15%
7,122,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

MethoCult GF M3434, 100mL

32,719,050

MethoCult GF M3434, 100mL

Compare
-15%
6,800,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
7,015,050

NeuroCult Enzymatic Dissociation Kit

Compare
-15%
11,834,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Hu PSC Naive qPCR Type 3, 96 wells

10,013,850

Hu PSC Naive qPCR Type 3, 96 wells

Compare
-15%
13,226,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RoboSep-16

1,392,300

RoboSep-16

Compare
-15%
17,296,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
9,960,300

RosetteSep Human Mesenchymal, 0.5mL

Compare
-15%
10,442,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RosetteSep CD36 Depletion, 0.5mL

5,676,300

RosetteSep CD36 Depletion, 0.5mL

Compare
-15%
6,372,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Vps34-IN1, 1 mg

12,959,100

Vps34-IN1, 1 mg

Compare
-15%
9,906,750

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Cyclopamine, 1 mg

6,426,000

Cyclopamine, 1 mg

Compare
-15%
11,031,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

All-Trans Retinoic Acid, 500 mg

4,123,350

All-Trans Retinoic Acid, 500 mg

Compare
-15%
6,800,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Garcinol, 5 mg

7,657,650

Garcinol, 5 mg

Compare
-15%
7,443,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Stauprimide, 1 mg

50,926,050

Stauprimide, 1 mg

Compare
-15%
8,728,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Pyrintegrin, 1 mg

5,140,800

Pyrintegrin, 1 mg

Compare
-15%
22,919,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AGK2, 1 mg

6,533,100

AGK2, 1 mg

Compare
-15%
8,193,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Mitomycin C, 10 mg

32,076,450

Mitomycin C, 10 mg

Compare
-15%
17,082,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Butein, 10 mg

11,834,550

Butein, 10 mg

Compare
-15%
39,573,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Fluprostenol, 10 mg

34,646,850

Fluprostenol, 10 mg

Compare
-15%
10,870,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

SU5402, 1 mg

5,783,400

SU5402, 1 mg

Compare
-15%
1,981,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

NU7441, 5mg

6,104,700

NU7441, 5mg

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

7,497,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
39,734,100

STEMscript cDNA Kit, Random, 100rxn

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

2,409,750

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
34,432,650

StemSpan Erythroid Expansion Supplement

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

5,515,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-24%
49,900,000

Máy lọc không khí tĩnh điện E400 Model: E400 Hãng sx: Elixair – Phần Lan Ưu điểm của máy lọc công nghệ tĩnh điện Loại bỏ Toàn bộ hạt bụi >=0.19 uM Vi rút Vi khuẩn Nấm Bào tử nấm Độc tố nấm Mùi thuốc lá Hợp chất hữu cơ Phấn hoa Bụi vải Lông [...]

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

11,995,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
4,172,480

Đầu dò lấy mẫu Isokinetic SS 0,1 CFM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,906,750

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
25,997,760

Hộp đựng hạng nặng cho thiết bị di động AeroTrak

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

5,783,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Printer ink for CBM910

6,292,440

Printer ink for CBM910

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

4,873,050

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
25,516,260

Flow-through cell for AR4, AR6 and AR2008

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,533,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%
12,903,660

Certified calibration liquid Refractive Index nD: 1.3900 (35 %Brix); 30 ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

4,765,950

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Hand-held spectroscope

18,255,600

Hand-held spectroscope

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,586,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Luminous-field diaphragm

9,791,100

Luminous-field diaphragm

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

27,685,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

20X phase contrast equipment

15,283,620

20X phase contrast equipment

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

18,581,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Stereo zoom microscope

33,067,980

Stereo zoom microscope

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

6,104,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

MKTV5-C-Mount (Set)

36,049,860

MKTV5-C-Mount (Set)

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

428,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

PASWin 3.3 Particle Analyzer Software

95,836,565

PASWin 3.3 Particle Analyzer Software

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

14,619,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
42,318,100

Service and Calibration Series FAS 36x

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

14,404,950

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
135,520,000

MUFFLE FURNACE LT9/11/C450, TMAX.1100, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

23,294,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
191,576,000

MUFFLE FURNACE LT24/11/C450, TMAX.1100, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

51,300,900

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
171,556,000

ASHING FURNACE LVT15/11/C450, TMAX.1100, lift door, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

41,447,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
4,897,200

Collecting Pan, Steel for L..15

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

251,363,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
276,892,000

Hardening Furnace, Tmax 1280°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

82,574,100

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
243,936,000

Chamber Furnace with Brick Insulation, Tmax 1400°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

7,389,900

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
295,372,000

High-temperature furnace LHT 02/16/P470, TMAX.1600, protective gas connection, overtemperature limit controller

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

10,549,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
140,756,000

Drying Oven, Tmax 300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

4,284,000

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
201,124,000

High-Temperature Oven, Tmax 650°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

4,926,600

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare

PHÒNG SẠCH

-18%

Máy đếm tiểu phân

Máy đếm hạt nano 9001

1,800,000,000

Máy đếm bụi nano Model 9001 Hãng SX: TSI - Mỹ Nước SX: TSI-Mỹ Đại diện phân phối: BMN MSI CO LTD        

Compare
248,000,000

Model: 9306-03 Hãng SX: TSI - Mỹ Máy đếm tiểu phân không khí cầm tay TSI AeroTrak Model 9306 có nhiều đặc điểm linh hoạt cho các khách hàng quan tâm đến giá cả và máy đếm hạt cầm tay đa năng. Model 9306 dễ cầm, điều khiển bằng ngón cái, dễ dàng vận hành bằng một tay.

Compare
88,000,000

Model: 9303 Hãng SX: TSI - Mỹ

Compare

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare


KIỂM NGHIỆM DƯỢC

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare

Máy đo chỉ tiêu khí hậu TSI 9565-NB

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược

Phân Cực Kế Tự Động P8000

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000 Model: P8000 Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000 và P8100 là sự lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng mà việc kiểm soát nhiệt độ mẫu cho các phép đo có độ chính xác cao là thực sự không cần thiết. Các [...]

Compare

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000-T Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000-T và P8100-T sẽ cho phép kiểm soát nhiệt độ bể làm lạnh trong khoảng từ 8 – 400C khi kết hợp với các ống đo có kiểm soát nhiệt độ và bộ làm lạnh. Điều đó làm [...]

Compare
280,000,000

https://www.youtube.com/watch?v=YIRBcIvNJac&feature=emb_logo

Compare
-9%
3,000,000,000

Hệ thống Celsis Accel -  sàng lọc phát hiện nhanh vi sinh vật Hãng sản xuất: Celsis - Charles River Xuất xứ: Đức Tính năng Celsis Accel ® là một hệ thống sàng lọc vi khuẩn nhanh chóng cho các nhà sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết kế dành riêng cho các nhà sản xuất với khối lượng thử nghiệm tầm trung. Hệ thống mang lại kết quả kiểm soát chất lượng chỉ trong 24 giờ đối với thử giới hạn nhiễm khuẩn và 4-7 ngày đối với thử nghiệm độ vô trùng, cho phép người dùng giảm thời gian lưu trữ và nhanh chóng đưa ra thị trường Charles River có thể ước tính được mức tiết kiệm chi phí khi triển khai hệ thống Celsis Accel ® trong một cơ sở sản xuất cụ thể        

Compare
19,674,600

Dịch vụ ID vi sinh MALDI-TOF:AccuPRO-ID® Quy trình kiểm tra định danh vi sinh vật MALDI-TOF tạo ra dấu vân tay phổ protein duy nhất, sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu MALDI đã được Accugenix® xác thực để xác định vi khuẩn và nấm men. Giải pháp AccuPRO-ID® cung cấp tỷ lệ chính xác cao hơn các phương pháp đo kiểu hình, tạo ra kết quả nhanh hơn và là một lựa chọn ít tốn kém hơn cho các chương trình giám sát môi trường thông thường.

Compare


THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

-15%
6,339,300

Lọ trữ mẫu hình nón 1,5 mL, Màu vàng, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare

Kính Hiển Vi Soi Nổi 3 Mắt Kruss MSZ5000-T Mã số: MSZ5000-T Tính năng chính: –     Là một kính hiển vi soi nổi bền để kiểm tra chuyên nghiệp các thiết bị điện tử, kỹ thuật chính xác, nhựa và các sản phẩm y tế. Kính hiển vi được sử dụng để kiểm tra, lắp [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare
-6%
180,000,000

Máy đo áp suất thẩm thấu Osmomat 3000 basic Model: Osmomat 3000 basic Hãng: GONOTEC – Đức  

Compare

Kiểm nghiệm dược

Mass Flowmeter 4143

Mã sản phẩm : mass-flowmeter-4143

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare


TẾ BÀO GỐC

33,000,000,000

Mã sản phẩm : askion-c-line-hermetic-storage-m/l

Compare
-9%

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

3,000,000,000

Máy đọc cụm tế bào tự động StemvisionTM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RoboSep-S

1,392,300

RoboSep-S

Compare
-15%
803,250

Quality Control Kit, StemCell QC, BM

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

CFU Assay Course-CA-Summer

67,419,450

CFU Assay Course-CA-Summer

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S Model: CELENA® S Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào CELENA® S giúp cho việc chụp ảnh có độ phân giải cao, chất lượng xuất bản trở nên dễ [...]

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào tự động Luna Stem

Máy đếm tế bào Luna Stem Model: Luna Stem Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào tự động Luna stem là một thiết bị đếm tế bào tự động huỳnh quang kép đo được tổng số tế bào [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược