Dịch Vụ

Khuyến mại

-15%
39,879,000 33,897,150

RoboSep HLA Chim WB Myeloid Pos Sel Kit

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

EasySep Hu CD15 Pos Slctn Kit

43,470,000 36,949,500

EasySep Hu CD15 Pos Slctn Kit

Compare
-15%
1,512,000 1,285,200

EasySep Mou Pan-Naïve T Cell Iso Kit-Sam

Compare
-15%
1,638,000 1,392,300

EasySep Release Mo APC Pos Slctn Kit

Compare
-15%
50,022,000 42,518,700

EasySep Mouse CD4+CD62L+Tcell Iso Kit

Compare
-15%
40,446,000 34,379,100

RoboSep Mouse CD90.1 Pos Slctn Fltr Kit

Compare
-15%
29,610,000 25,168,500

EasySep Dead Cell Removal AnnV Kit-Sam

Compare
-15%
21,861,000 18,581,850

EasySep Anti-Rat IgM Pos Slctn Kit-Sam

Compare

PHÒNG SẠCH

-5%

Kiểm nghiệm dược

Máy lọc không khí BAP88

39,900,000 38,000,000

Máy lọc không khí BAP88

Compare
-15%
49,786,000 42,318,100

Service and Calibration Series FAS 36x

Compare
-15%
30,562,400 25,978,040

Service and Calibration Series ATM 225/E

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM230

30,562,400 25,978,040

Service and Calibration ATM230

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM 241

40,670,300 34,569,755

Service and Calibration ATM 241

Compare
-15%
32,663,400 27,763,890

Service and Calibration Series ATM 228

Compare
-15%
3,055,868,200 2,597,487,970

FMS 375 Fractional Efficiency Measurement System

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

PAP 611 Process Aerosol Photometer

597,280,200 507,688,170

PAP 611 Process Aerosol Photometer

Compare
-15%
40,449,200 34,381,820

Service, Maintenance Photometer PAP 612

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

USS 791/E Automated US-Sedimentometer

1,608,949,100 1,367,606,735

USS 791/E Automated US-Sedimentometer

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service, Maintenance GMS 141

42,661,300 36,262,105

Service, Maintenance GMS 141

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration BBT 143

115,062,200 97,802,870

Service and Calibration BBT 143

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM220

26,470,400 22,499,840

Service and Calibration ATM220

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM222

32,663,400 27,763,890

Service and Calibration ATM222

Compare
-15%
24,883,100 21,150,635

Validation of incoming device Series ATM 225 and A

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration TDD 590

27,736,500 23,576,025

Service and Calibration TDD 590

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service, Maintenance PAP 610

52,545,900 44,664,015

Service, Maintenance PAP 610

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

FAS 362 Particle Counter for Liquids

972,182,200 826,354,870

FAS 362 Particle Counter for Liquids

Compare
-15%
1,023,402,600 869,892,210

FAS 362/L Particle Counter for Liquids

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration DDS 560

57,374,900 48,768,665

Service and Calibration DDS 560

Compare

KIỂM NGHIỆM DƯỢC

-5%

Kiểm nghiệm dược

Máy lọc không khí BAP88

39,900,000 38,000,000

Máy lọc không khí BAP88

Compare
-15%
49,786,000 42,318,100

Service and Calibration Series FAS 36x

Compare
-15%
30,562,400 25,978,040

Service and Calibration Series ATM 225/E

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM230

30,562,400 25,978,040

Service and Calibration ATM230

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM 241

40,670,300 34,569,755

Service and Calibration ATM 241

Compare
-15%
32,663,400 27,763,890

Service and Calibration Series ATM 228

Compare
-15%
3,055,868,200 2,597,487,970

FMS 375 Fractional Efficiency Measurement System

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

PAP 611 Process Aerosol Photometer

597,280,200 507,688,170

PAP 611 Process Aerosol Photometer

Compare
-15%
40,449,200 34,381,820

Service, Maintenance Photometer PAP 612

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

USS 791/E Automated US-Sedimentometer

1,608,949,100 1,367,606,735

USS 791/E Automated US-Sedimentometer

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service, Maintenance GMS 141

42,661,300 36,262,105

Service, Maintenance GMS 141

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration BBT 143

115,062,200 97,802,870

Service and Calibration BBT 143

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM220

26,470,400 22,499,840

Service and Calibration ATM220

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM222

32,663,400 27,763,890

Service and Calibration ATM222

Compare
-15%
24,883,100 21,150,635

Validation of incoming device Series ATM 225 and A

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration TDD 590

27,736,500 23,576,025

Service and Calibration TDD 590

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service, Maintenance PAP 610

52,545,900 44,664,015

Service, Maintenance PAP 610

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

FAS 362 Particle Counter for Liquids

972,182,200 826,354,870

FAS 362 Particle Counter for Liquids

Compare
-15%
1,023,402,600 869,892,210

FAS 362/L Particle Counter for Liquids

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration DDS 560

57,374,900 48,768,665

Service and Calibration DDS 560

Compare

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

-5%

Kiểm nghiệm dược

Máy lọc không khí BAP88

39,900,000 38,000,000

Máy lọc không khí BAP88

Compare
-15%
49,786,000 42,318,100

Service and Calibration Series FAS 36x

Compare
-15%
30,562,400 25,978,040

Service and Calibration Series ATM 225/E

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM230

30,562,400 25,978,040

Service and Calibration ATM230

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM 241

40,670,300 34,569,755

Service and Calibration ATM 241

Compare
-15%
32,663,400 27,763,890

Service and Calibration Series ATM 228

Compare
-15%
3,055,868,200 2,597,487,970

FMS 375 Fractional Efficiency Measurement System

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

PAP 611 Process Aerosol Photometer

597,280,200 507,688,170

PAP 611 Process Aerosol Photometer

Compare
-15%
40,449,200 34,381,820

Service, Maintenance Photometer PAP 612

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

USS 791/E Automated US-Sedimentometer

1,608,949,100 1,367,606,735

USS 791/E Automated US-Sedimentometer

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service, Maintenance GMS 141

42,661,300 36,262,105

Service, Maintenance GMS 141

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration BBT 143

115,062,200 97,802,870

Service and Calibration BBT 143

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM220

26,470,400 22,499,840

Service and Calibration ATM220

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration ATM222

32,663,400 27,763,890

Service and Calibration ATM222

Compare
-15%
24,883,100 21,150,635

Validation of incoming device Series ATM 225 and A

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration TDD 590

27,736,500 23,576,025

Service and Calibration TDD 590

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service, Maintenance PAP 610

52,545,900 44,664,015

Service, Maintenance PAP 610

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

FAS 362 Particle Counter for Liquids

972,182,200 826,354,870

FAS 362 Particle Counter for Liquids

Compare
-15%
1,023,402,600 869,892,210

FAS 362/L Particle Counter for Liquids

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

Service and Calibration DDS 560

57,374,900 48,768,665

Service and Calibration DDS 560

Compare

TẾ BÀO GỐC

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào tự động Luna Stem

Máy đếm tế bào Luna Stem Model: Luna Stem Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào tự động Luna stem là một thiết bị đếm tế bào tự động huỳnh quang kép đo được tổng số tế bào [...]

Compare

Máy đếm tế bào tự động Luna II Model: Luna II Hãng SX: Logos Biosystems – Hàn Quốc Khách hàng tham chiếu: Viện kiểm Nghiệm thuốc TW, MARPHAVET, Viện Khoa học lâm Nghiệp VN Đặc tính kỹ thuật: Thời gian đếm: < 15 giây (chỉnh tiêu cự bằng tay) ; < 20 giây khi chỉnh [...]

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S

Máy đếm tế bào kỹ thuật số CELENA® S Model: CELENA® S Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Máy đếm tế bào CELENA® S giúp cho việc chụp ảnh có độ phân giải cao, chất lượng xuất bản trở nên dễ [...]

Compare

Hệ thống đếm cụm tế bào

CELENA® X High Content Imaging System

CELENA® X High Content Imaging System Model: CELENA® X Hãng sản xuất máy chính: Logos Biosystem – Hàn Quốc Xuất xứ máy chính: Hàn Quốc Đặc tính kỹ thuật Thu thập và phân tích hình ảnh dung lượng cao, nhanh chóng Các giao thức hình ảnh có thể tùy chỉnh, các mô-đun lấy nét tự [...]

Compare

Nuôi cấy tế bào

MesenCult™-ACF Dissociation Kit

11,000,000

Animal Component-Free Cell Dissociation Kit

Compare
-14%
New
15,400,000 13,200,000

CryoStor® CS10 Môi trường bảo quản lạnh xác định, không có thành phần động vật với 10% DMSO

Compare
22,000,000

mTeSR ™ Plus là môi trường nuôi cấy tế bào ổn định, không chứa huyết thanh để duy trì và tăng sinh không cần nạp và tăng sinh tế bào gốc phôi người (ES) và tế bào gốc đa năng (iPS) cảm ứng. Nó dựa trên công thức mTeSR ™ 1, môi trường nuôi cấy tế bào không cần nạp được công bố rộng rãi nhất cho tế bào gốc phôi người ES và iPS của người.

Compare

Tế bào gốc

ReLeSR ™ 100 mL

2,000,000

Thuốc thử thụ động và chọn lọc tế bào ES và iPS của người không có enzym

Compare

THIẾT BỊ KHOA HỌC

-9%
985,230,400 895,664,000

Assay Furnace, Tmax 1200°C

Compare
-9%
851,743,200 774,312,000

Fast-Firning Kiln, Tmax 1300°C

Compare

Máy đo lưu lượng

Máy đo độ ẩm gió TSI 9545-A

Máy đo độ ẩm gió TSI 9545-A Model: 9545-A Hãng sản xuất: TSI – Mỹ Máy đo độ ẩm gió TSI 9545-A đồng thời đo và ghi dữ liệu một số thông số thông gió bằng một đầu dò duy nhất có nhiều cảm biến. Lý tưởng để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống [...]

Compare
-9%
448,232,400 407,484,000

Assay Furnace, Tmax 1300°C

Compare
-9%
596,626,800 542,388,000

Vertical High-Temperature Tube Furnace, Tmax 1700°C

Compare
-9%
655,239,200 595,672,000

Vertical High-Temperature Tube Furnace, Tmax 1800°C

Compare
-9%
538,692,000 489,720,000

Melting Furnace, Tmax 1400°C

Compare
-9%
978,454,400 889,504,000

Vertical High-Temperature Tube Furnace, Tmax 1600°C

Compare
-9%
28,798,000 26,180,000

Only with protective gas connection

Compare
-9%
703,687,600 639,716,000

Vertical High-Temperature Tube Furnace, Tmax 1700°C

Compare

Đối tác