fbpx

Hiển thị 1–25 của 8175 kết quả

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9500

GIẢM GIÁ 50%

TSI 9110

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9303

 
 


Latest news

Dịch Vụ


Khuyến mại

-9%
261,184,000

Split-Type Tube Furnace, Tmax 1100°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

45,571,050

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
521,136,000

Rotary Tube Furnace, Tmax 1100°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

3,641,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-9%
542,388,000

Vertical High-Temperature Tube Furnace, Tmax 1700°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

50,069,250

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
400,400

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Antibiotic-Antimycotic 100X - 20ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

50,283,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
236,080

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu DMEM High Glucose w/o L-Glutamine w/ Sodium Pyruvate - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

67,526,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
320,320

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu RPMI 1640 w/o L-Glutamine w/ 25 mM Hepes - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

12,798,450

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
177,840

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Sodium Bicarbonate 7.5 % - 100ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

59,065,650

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
1,134,640

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu DMEM High Glucose w/ L-Glutamine w/o Sodium Bicarbonate w/ Sodium Pyruvate - For 10L

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

35,771,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
2,330,640

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu McCoy's 5A w/ L-Glutamine w/o Sodium Bicarbonate - For 10L

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

11,406,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
147,680

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Dulbecco's Phosphate Buffered Saline w/o Calcium w/o Magnesium - For 1L

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

40,537,350

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
338,000

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Sodium Bicarbonate. cell culture tested - 500g

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

301,754,250

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
58,940,960

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Bovine Serum Albumin Fatty Acids Free Lyophilised - kg

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

4,605,300

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
1,027,520

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Donor Foal Serum - 50ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

230,907,600

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
13,912,080

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (EU Origin). Premium - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

21,366,450

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
16,339,440

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (Chile. USDA approved) - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

32,826,150

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
14,148,160

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (South America). Premium. Heat Inactivated - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

3,802,050

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
796,640

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Goat Serum - 100ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

1,338,750

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
769,600

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Pig Serum - 100ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

42,786,450

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
355,680

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu HBSS 10X w/o Calcium w/o Magnesium w/o Sodium Bicarbonate w/ Phenol Red - 100ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

41,179,950

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
6,041,800

Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng, đáy chữ U, không xử lý, vô trùng, 1 / pk, 100 / cs

Compare
-15%
1,285,200

Kit phân lập tế bào Pan-DC bằng miễn dịch – từ tính

Compare
-15%
12,576,600

6 Chèn nuôi cấy tế bào + Phiến 6 giếng, 0,4 μm, Màng PET, TC, Vô trùng, 6 / pk, 60 / cs

Compare
-15%
1,392,300

Kit phân lập trực tiếp Bạch cầu hạt trong máu bằng miễn dịch – từ tính

Compare
-15%
4,952,100

Bình nuôi cấy tế bào 25 cm2, Nắp bịt kín, TC, Vô trùng, 10 / pk, 200 / cs

Compare
-15%
29,131,200

Kit chọn lọc dương tính bằng miễn dịch-từ tính sử dụng Biotin

Compare
-15%
8,319,800

Bình nuôi cấy tế bào 5 lớp, nắp thông hơi, cổ thẳng, TC, vô trùng, 1 / pk, 8 / cs

Compare
-15%
1,392,300

RoboSep Hu PE Positive Selection Kit II

Compare
-15%
397,800

Nest BioFactory 1 tầng; 2 nắp thông hơi rộng; Tổng diện tích nuôi: 647cm2; TC; vô trùng, 1 / pk, 8 / cs (với 16 nắp bịt kín vô trùng rộng được bao gồm riêng)

Compare
-15%
1,392,300

EasySep Hu Memory B Cell Iso Kit (Sam)

Compare
-15%
11,389,150

Gói cơ bản phụ kiện BioFactory, Kẹp ống * 1 + Bộ lọc thông hơi 50 mm + Ống SPT-50 15 cm * 1 + Đầu nối bộ chuyển đổi * 1 + Vòng silicon * 2, Vô trùng, 1 / pk, 2 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

EasySep Hu Memory B Cell Iso Kit

1,392,300

EasySep Hu Memory B Cell Iso Kit

Compare
-15%
9,804,750

Ống trữ mẫu lạnh Mã vạch 2D 3.0 mL, Tự đứng, ren ngoài, Vô trùng, 50 / pk, 250 / hộp, 1000 / cs

Compare
-15%
39,252,150

RoboSepHLA Chim WB B Cell Pos Slctn Kit

Compare
-15%
15,350,150

Nắp đậy cho Lọ đông lạnh, Màu trắng, 100 / pk, 1000 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Mouse Neutrophil Sample Kit

2,570,400

Mouse Neutrophil Sample Kit

Compare
-15%
3,269,100

Bộ lọc dạng ống tiêm Dia # 30 mm, 0,22 μm, PES, Vô trùng, 100 / pk , 1000 / cs

Compare
-15%
35,235,900

RoboSep Mouse Pan-B Cell Isolation Kit

Compare
-15%
4,160,750

Bộ lọc chân không 500 mL, 0,45 μm, CA, Vô trùng, 1 / pk, 12 / cs

Compare
-15%
1,392,300

EasySep Release Ms Bt Pos Slctn Kit-Sam

Compare
-15%
4,258,500

Pipet Pasteur 3 mL, Bao gói riêng, Vô trùng, 500 / pk, 2000 / cs

Compare
-15%
42,090,300

RoboSep Mouse CD11c Pos Slctn Kit II

Compare
-15%
10,695,550

Đầu hút pipet dùng cho rô-bốt 50 μl cho Tecan, Dẫn điện, Vô trùng, 96 * 2 / pk, 2304 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

EasySep NHP B Cell Iso Kit – Sam

1,392,300

EasySep NHP B Cell Iso Kit - Sam

Compare
-15%
4,754,050

Lọ trữ mẫu hình nón 1,5 mL, Màu xanh lam, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare
-15%
15,583,050

RoboSep CD4+CD127loCD49d- FiltTip Kit

Compare
-15%
3,863,250

3.5 mL Phiến giếng sâu 48 giếng, Đáy chữ U, Giếng tròn, Không tiệt trùng, 5 / pk, 50 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

ELISA Diluent, 2x120mL

22,812,300

ELISA Diluent, 2x120mL

Compare
-15%
3,863,250

NEST ™ MagPure® 0,5 mL Phiến giếng sâu 96 giếng, Đáy chữ V, Giếng vuông, Tương thích với Kingfiser Flex & Presto, Vô trùng, 5 / pk, 50 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Ms IL-2 ELISA Kit, 2plates

42,625,800

Ms IL-2 ELISA Kit, 2plates

Compare
-15%
7,824,250

Tấm PCR 100 μl 96 Well, Không có váy, Roche, A12 / H12 Notch, Trắng, 10 gói, 50 thùng

Compare
-15%
8,300,250

STEMdiff Mesoderm Induction Medium 500mL

Compare
-15%
33,768,800

Giường lắc, 7 độ, 2-80 vòng / phút, 3 chiều với bảng điều khiển kỹ thuật số

Compare
-15%
20,081,250

STEMdiff SMADi Neural Induction Kit

Compare
-14%
New
13,200,000

CryoStor® CS10 Môi trường bảo quản lạnh xác định, không có thành phần động vật với 10% DMSO

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Mammary Cell Training Course

67,419,450

Mammary Cell Training Course

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

ReproTeSR (2-Comp)

76,897,800

ReproTeSR (2-Comp)

Compare
-15%
25,978,040

Service and Calibration Series ATM 226

Compare
-18%

Máy đếm tiểu phân

Máy đếm hạt nano 9001

1,800,000,000

Máy đếm bụi nano Model 9001 Hãng SX: TSI - Mỹ Nước SX: TSI-Mỹ Đại diện phân phối: BMN MSI CO LTD        

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

CryoStor CS5, 100mL Bag

15,529,500

CryoStor CS5, 100mL Bag

Compare
-15%
18,956,700

RoboSep Human pDC Enrich Kit w/ FltrTips

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Mouse Intestinal Organoids

2,409,750

Mouse Intestinal Organoids

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400

3,427,200

2 x AggreWell™400 6-well Plates (Catalog #34421) + 1 x AggreWell™ Rinsing Solution (100 mL; Catalog #07010)

Compare
-15%
51,675,750

MegaCult-C Complete Kit (-cyto), rack

Compare
-15%
3,266,550

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

MethoCult H4431, 100mL

35,878,500

MethoCult H4431, 100mL

Compare
-15%
3,534,300

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Nuclease-Free Water, 2mL

7,925,400

Nuclease-Free Water, 2mL

Compare
-15%
5,783,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

BrainPhys Neuronal Medium

10,602,900

BrainPhys Neuronal Medium

Compare
-15%
10,388,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

Hu MSC qPCR Type 3, 96 wells

34,004,250

Hu MSC qPCR Type 3, 96 wells

Compare
-15%
7,871,850

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RosetteSep Human T Cells, 2mL

10,013,850

RosetteSep Human T Cells, 2mL

Compare
-15%
3,962,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RosetteSep CD45 Depletion, 10mL

88,732,350

RosetteSep CD45 Depletion, 10mL

Compare
-15%
3,962,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%
33,736,500

RosetteSep Human CD8 Depletion, 10mL

Compare
-15%
3,962,700

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

FK-866, 5 mg

4,444,650

FK-866, 5 mg

Compare
-15%
17,671,500

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare

PHÒNG SẠCH

-18%

Máy đếm tiểu phân

Máy đếm hạt nano 9001

1,800,000,000

Máy đếm bụi nano Model 9001 Hãng SX: TSI - Mỹ Nước SX: TSI-Mỹ Đại diện phân phối: BMN MSI CO LTD        

Compare
248,000,000

Model: 9306-03 Hãng SX: TSI - Mỹ Máy đếm tiểu phân không khí cầm tay TSI AeroTrak Model 9306 có nhiều đặc điểm linh hoạt cho các khách hàng quan tâm đến giá cả và máy đếm hạt cầm tay đa năng. Model 9306 dễ cầm, điều khiển bằng ngón cái, dễ dàng vận hành bằng một tay.

Compare
88,000,000

Model: 9303 Hãng SX: TSI - Mỹ

Compare

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare


KIỂM NGHIỆM DƯỢC

Kiểm nghiệm dược

Máy đếm vi sinh online biotrak

5,500,000,000

Máy đếm vi sinh online biotrak Model: Biotrak 9510-bd Hãng sản xuất: TSI-Mỹ Ứng dụng Chứng nhận phòng sạch Giám sát trực tuyến Định hướng của các cấp sinh học Cải thiện quá trình sản xuất Đào tạo người thao tác Công cụ đánh giá chất lượng Quản lý rủi ro Điều tra nguyên nhân [...]

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare

Máy đo chỉ tiêu khí hậu TSI 9565-NB

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược

Phân Cực Kế Tự Động P8000

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000 Model: P8000 Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000 và P8100 là sự lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng mà việc kiểm soát nhiệt độ mẫu cho các phép đo có độ chính xác cao là thực sự không cần thiết. Các [...]

Compare

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000-T Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000-T và P8100-T sẽ cho phép kiểm soát nhiệt độ bể làm lạnh trong khoảng từ 8 – 400C khi kết hợp với các ống đo có kiểm soát nhiệt độ và bộ làm lạnh. Điều đó làm [...]

Compare
280,000,000

https://www.youtube.com/watch?v=YIRBcIvNJac&feature=emb_logo

Compare
-9%
3,000,000,000

Hệ thống Celsis Accel -  sàng lọc phát hiện nhanh vi sinh vật Hãng sản xuất: Celsis - Charles River Xuất xứ: Đức Tính năng Celsis Accel ® là một hệ thống sàng lọc vi khuẩn nhanh chóng cho các nhà sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết kế dành riêng cho các nhà sản xuất với khối lượng thử nghiệm tầm trung. Hệ thống mang lại kết quả kiểm soát chất lượng chỉ trong 24 giờ đối với thử giới hạn nhiễm khuẩn và 4-7 ngày đối với thử nghiệm độ vô trùng, cho phép người dùng giảm thời gian lưu trữ và nhanh chóng đưa ra thị trường Charles River có thể ước tính được mức tiết kiệm chi phí khi triển khai hệ thống Celsis Accel ® trong một cơ sở sản xuất cụ thể        

Compare
19,674,600

Dịch vụ ID vi sinh MALDI-TOF:AccuPRO-ID® Quy trình kiểm tra định danh vi sinh vật MALDI-TOF tạo ra dấu vân tay phổ protein duy nhất, sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu MALDI đã được Accugenix® xác thực để xác định vi khuẩn và nấm men. Giải pháp AccuPRO-ID® cung cấp tỷ lệ chính xác cao hơn các phương pháp đo kiểu hình, tạo ra kết quả nhanh hơn và là một lựa chọn ít tốn kém hơn cho các chương trình giám sát môi trường thông thường.

Compare


THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

-15%
6,339,300

Lọ trữ mẫu hình nón 1,5 mL, Màu vàng, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare

Kính Hiển Vi Soi Nổi 3 Mắt Kruss MSZ5000-T Mã số: MSZ5000-T Tính năng chính: –     Là một kính hiển vi soi nổi bền để kiểm tra chuyên nghiệp các thiết bị điện tử, kỹ thuật chính xác, nhựa và các sản phẩm y tế. Kính hiển vi được sử dụng để kiểm tra, lắp [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare
-6%
180,000,000

Máy đo áp suất thẩm thấu Osmomat 3000 basic Model: Osmomat 3000 basic Hãng: GONOTEC – Đức  

Compare

Kiểm nghiệm dược

Mass Flowmeter 4143

Mã sản phẩm : mass-flowmeter-4143

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare


TẾ BÀO GỐC