fbpx

Hiển thị 1–25 của 8177 kết quả

GIẢM GIÁ 25%

TSI 9500


GIẢM GIÁ 50%

TSI 9110


GIẢM GIÁ 25%

TSI 9303


 
 









Latest news

Dịch Vụ


Khuyến mại

-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

9,103,500

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%
12,903,660

Certified calibration liquid Refractive Index nD: 1.3900 (35 %Brix); 30 ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

8,032,500

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Hand-held spectroscope

18,255,600

Hand-held spectroscope

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

20,830,950

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Luminous-field diaphragm

9,791,100

Luminous-field diaphragm

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

13,976,550

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

20X phase contrast equipment

15,283,620

20X phase contrast equipment

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

3,266,550

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

Stereo zoom microscope

33,067,980

Stereo zoom microscope

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

7,604,100

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-10%

Kiểm nghiệm dược

MKTV5-C-Mount (Set)

36,049,860

MKTV5-C-Mount (Set)

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

38,181,150

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%

Kiểm nghiệm dược

PASWin 3.3 Particle Analyzer Software

95,836,565

PASWin 3.3 Particle Analyzer Software

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

9,424,800

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-15%
42,318,100

Service and Calibration Series FAS 36x

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

12,423,600

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
135,520,000

MUFFLE FURNACE LT9/11/C450, TMAX.1100, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

42,732,900

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
191,576,000

MUFFLE FURNACE LT24/11/C450, TMAX.1100, lift door, overtemperature limit controller, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

15,850,800

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
171,556,000

ASHING FURNACE LVT15/11/C450, TMAX.1100, lift door, hole for thermocouple in furnace door

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

56,548,800

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
4,897,200

Collecting Pan, Steel for L..15

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

93,498,300

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
276,892,000

Hardening Furnace, Tmax 1280°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

64,581,300

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
243,936,000

Chamber Furnace with Brick Insulation, Tmax 1400°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

29,077,650

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
295,372,000

High-temperature furnace LHT 02/16/P470, TMAX.1600, protective gas connection, overtemperature limit controller

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

178,857,000

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
140,756,000

Drying Oven, Tmax 300°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

10,549,350

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
201,124,000

High-Temperature Oven, Tmax 650°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

13,655,250

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
260,876,000

Compact Tube Furnace, Tmax 1200°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

301,968,450

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
188,804,000

Split-Type Tube Furnace, Tmax 1100°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

40,537,350

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
176,176,000

Split-Type Tube Furnace, Tmax 1100°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

60,725,700

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
467,544,000

Rotary Tube Furnace, Tmax 1100°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

7,122,150

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
571,648,000

Horizontal High-Temperature Tube Furnace, Tmax 1800°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

50,069,250

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-9%
895,664,000

Assay Furnace, Tmax 1200°C

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

16,011,450

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
374,400

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu DMEM - F12 w/o L-Glutamine w/ 15 mM Hepes - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

50,979,600

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
284,960

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu MEM w/ Earle's Salts w/o L-Glutamine w/ NEAA - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

11,245,500

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
209,040

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Dulbecco's Phosphate Buffered Saline w/o Calcium w/o Magnesium - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

155,991,150

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
5,798,000

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu CMRL w/ L-Glutamine w/o Sodium Bicarbonate - For 5L

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

333,241,650

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
2,343,120

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Iscove’s Modified DMEM w/ L-Glutamine w/o Sodium Bicarbonate w/ 25 mM Hepes - For 10L

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

421,170,750

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
1,885,520

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu MEM w/ Earle's Salts w/ L-Glutamine w/o Sodium Bicarbonate w/ 25mM Hepes - For 10L

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

258,646,500

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
503,360

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Trypsin - EDTA 1X Lyophilised w/ Sodium Chloride - 1g

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

10,549,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
16,984,240

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Bovine Serum Albumin Lyophilised pH ~7 - 500g

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

132,000,750

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
5,744,960

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Chicken Serum. Heat Inactivated - 1000ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

17,832,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
1,867,840

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (South Africa). Embryonic Stem Cells tested - 50ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

10,549,350

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
5,135,520

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (USA Origin) - 50ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

19,706,400

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
1,588,080

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (South America) - 50ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

9,264,150

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
1,867,840

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Fetal Bovine Serum (South America). Tetracycline free - 50ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 1pk

67,740,750

AggreWell 400 24-well, 1pk

Compare
-20%
2,569,840

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Lamb Serum - 500ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

40,108,950

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-20%
3,642,080

Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu Môi trường nuôi cấy tế bào dùng cho nghiên cứu FreeAdd 1X - 50ml

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

AggreWell 400 24-well, 5pk

1,285,200

AggreWell 400 24-well, 5pk

Compare
-23%
8,155,000

Đĩa nuôi cấy tế bào 384 giếng, màu trắng, đáy phẳng, TC, vô trùng, 1 / gói, 100 / cs

Compare
-15%
1,392,300

Kit chọn lọc âm tính tế bào T ghi nhớ

Compare
-23%
7,398,000

12 Chèn nuôi cấy tế bào + Phiến 24 giếng, 0,4 μm, Màng PC, TC, Vô trùng, 12 / pk, 120 / cs

Compare
-15%
1,392,300

Kit tinh sạch tế bào lympho B từ máu tổng số bằng miễn dịch – từ tính cho RoboSep™

Compare
-23%
2,680,000

Đĩa nuôi cấy tế bào 100 mm, TC, vô trùng, 5 / pk, 300 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

EasySep Dir Hu Basophil Iso Kit

23,240,700

Kit chọn lọc âm tính tế bào lympho T CD8+ từ leukopak

Compare
-23%
6,408,000

Đĩa nuôi cấy tế bào đáy bằng thủy tinh 24 giếng, 10 mm, TC, vô trùng, 1 / pk, 10 / cs

Compare
-15%
27,738,900

Kit chọn lọc dương tính tế bào CD33+ cho RoboSep™

Compare
-23%
7,282,000

Hệ thống nắp chuyển chất lỏng hai chiều cho bình Erlenmeyer 3L, vô trùng, 1 / pk, 4 / cs

Compare
-15%
1,338,750

EasySep Human CD8 Pos Sel Kit II (Sam)

Compare
-23%
758,000

Kẹp ống cho các ống có đường kính 12-18 mm, mỗi ống, Vô trùng, 1 / pk, 10 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RoboSep Human CD19 Pos Sel Kit II

35,985,600

RoboSep Human CD19 Pos Sel Kit II

Compare
-23%
9,029,000

Ống trữ mẫu lạnh 2,0 mL, Tự đứng, ren trong, Vô trùng, 9 * 9 / khay, 12 khay / cs, 972 lọ / cs

Compare
-15%
32,504,850

EasySepHLA Chim WB CD66b Pos Slctn Kit

Compare
-23%
36,348,000

Ống trữ mẫu lạnh Mã vạch 3D 1,8 mL, Tự đứng, ren ngoài, 50 / pk, 2000cs

Compare
-15%
63,992,250

EasySep Hu CD4+CD127loCD25+ Isol Kit

Compare
-23%
9,845,000

Pipet huyết thanh 1 mL, Bao bọc riêng, vô trùng, 500 / pk, 3000 / cs

Compare
-15%
1,285,200

EasySep Mouse B Cell Iso Kit - Sample

Compare
-23%
3,554,000

Bộ lọc chân không 1000 mL, 0,10 μm, MCE, Vô trùng, 1 / pk, 12 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

EasySep Ms Pan DC Enrich Kit II

32,826,150

EasySep Ms Pan DC Enrich Kit II

Compare
-23%
3,088,000

Ống ly tâm màu hổ phách 15 mL, Giá đỡ (PS Rack), Vô trùng, 50 / pk, 500 / cs

Compare
-15%

Nuôi cấy tế bào

RoboSep Mouse CD49b PosSel Flt Kit

41,661,900

RoboSep Mouse CD49b PosSel Flt Kit

Compare

PHÒNG SẠCH

-18%

Máy đếm tiểu phân

Máy đếm hạt nano 9001

1,800,000,000

Máy đếm bụi nano Model 9001 Hãng SX: TSI - Mỹ Nước SX: TSI-Mỹ Đại diện phân phối: BMN MSI CO LTD        

Compare
248,000,000

Model: 9306-03 Hãng SX: TSI - Mỹ Máy đếm tiểu phân không khí cầm tay TSI AeroTrak Model 9306 có nhiều đặc điểm linh hoạt cho các khách hàng quan tâm đến giá cả và máy đếm hạt cầm tay đa năng. Model 9306 dễ cầm, điều khiển bằng ngón cái, dễ dàng vận hành bằng một tay.

Compare
88,000,000

Model: 9303 Hãng SX: TSI - Mỹ

Compare

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare


KIỂM NGHIỆM DƯỢC

Máy tiệt trùng phòng sạch BIORESET SMART Hãng sản xuất: Bioreset/ AMIRA – Ý Model: BioReset Smart Thiết kế chắc chắn kiểu ý cho việc tối ưu hóa sự thoải mái của người sử dụng. Màn hình cảm ứng màu thân thiện người dùng Phần mềm với vài cấp độ tài khoản cho phép lưu [...]

Compare

Máy đo chỉ tiêu khí hậu TSI 9565-NB

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare

Kiểm nghiệm dược

Phân Cực Kế Tự Động P8000

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000 Model: P8000 Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000 và P8100 là sự lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng mà việc kiểm soát nhiệt độ mẫu cho các phép đo có độ chính xác cao là thực sự không cần thiết. Các [...]

Compare

Phân Cực Kế Tự Động Kruss, P8000-T Hãng SX: Đức Tính năng chính: Các phân cực kế P8000-T và P8100-T sẽ cho phép kiểm soát nhiệt độ bể làm lạnh trong khoảng từ 8 – 400C khi kết hợp với các ống đo có kiểm soát nhiệt độ và bộ làm lạnh. Điều đó làm [...]

Compare
280,000,000

https://www.youtube.com/watch?v=YIRBcIvNJac&feature=emb_logo

Compare
-9%
3,000,000,000

Hệ thống Celsis Accel -  sàng lọc phát hiện nhanh vi sinh vật Hãng sản xuất: Celsis - Charles River Xuất xứ: Đức Tính năng Celsis Accel ® là một hệ thống sàng lọc vi khuẩn nhanh chóng cho các nhà sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết kế dành riêng cho các nhà sản xuất với khối lượng thử nghiệm tầm trung. Hệ thống mang lại kết quả kiểm soát chất lượng chỉ trong 24 giờ đối với thử giới hạn nhiễm khuẩn và 4-7 ngày đối với thử nghiệm độ vô trùng, cho phép người dùng giảm thời gian lưu trữ và nhanh chóng đưa ra thị trường Charles River có thể ước tính được mức tiết kiệm chi phí khi triển khai hệ thống Celsis Accel ® trong một cơ sở sản xuất cụ thể        

Compare
19,674,600

Dịch vụ ID vi sinh MALDI-TOF:AccuPRO-ID® Quy trình kiểm tra định danh vi sinh vật MALDI-TOF tạo ra dấu vân tay phổ protein duy nhất, sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu MALDI đã được Accugenix® xác thực để xác định vi khuẩn và nấm men. Giải pháp AccuPRO-ID® cung cấp tỷ lệ chính xác cao hơn các phương pháp đo kiểu hình, tạo ra kết quả nhanh hơn và là một lựa chọn ít tốn kém hơn cho các chương trình giám sát môi trường thông thường.

Compare


THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

-23%
8,680,000

Lọ trữ mẫu hình nón 1,5 mL, Màu vàng, ren ngoài, Nắp bản lề có vòng đệm, Vô trùng, 50 / pk, 500 / hộp, 2000 / cs

Compare

Kính Hiển Vi Soi Nổi 3 Mắt Kruss MSZ5000-T Mã số: MSZ5000-T Tính năng chính: –     Là một kính hiển vi soi nổi bền để kiểm tra chuyên nghiệp các thiết bị điện tử, kỹ thuật chính xác, nhựa và các sản phẩm y tế. Kính hiển vi được sử dụng để kiểm tra, lắp [...]

Compare

Mã sản phẩm : may-doc-phien-da-nang-clariostar

Compare
-6%
180,000,000

Máy đo áp suất thẩm thấu Osmomat 3000 basic Model: Osmomat 3000 basic Hãng: GONOTEC – Đức  

Compare

Kiểm nghiệm dược

Mass Flowmeter 4143

Mã sản phẩm : mass-flowmeter-4143

Compare
250,000,000

Máy lấy mẫu không khí TRIO.BAS ™ MINI Model: TRIO.BAS ™ MINI Hãng sản xuất: ORUM INTERNATIONAL – ITALY Tính năng chính: TRIO.BAS ™ MINI được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, sữa, phục vụ, HACCP, nước giải khát, mỹ phẩm, nhà máy xử lý nước thải, môi trường ngoài trời, trường [...]

Compare


TẾ BÀO GỐC

33,000,000,000

Mã sản phẩm : askion-c-line-hermetic-storage-m/l

Compare
-9%